6 phương pháp điều trị ung thư vú hiệu quả nhât

Cách điều trị ung thư vú thực tế rất đa dạng và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giai đoạn bệnh, tuổi tác, tiền sử gia đình, tình trạng đột biến gen và các tình trạng bệnh lý khác. Hầu hết mọi bệnh nhân sẽ cần kết hợp ít nhất hai phương pháp điều trị. Sức khỏe ung thư sẽ giải thích ngắn gọn các phương pháp điều trị ung thư vú cùng với lợi ích và nhược điểm của các phương pháp trị liệu đó.

1. Điều trị ung thư vú bằng phẫu thuật

Phẫu thuật loại bỏ khối u vú

Phẫu thuật là phương pháp chính trong việc điều trị ung thư vú ở giai đoạn sớm. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ khối u từ tuyến vú và xử lý các hạch bạch huyết vùng nách.

Có hai loại phẫu thuật chính được sử dụng để loại bỏ khối u vú, bao gồm phẫu thuật bảo tồn và phẫu thuật đoạn nhũ, có thể kèm theo phục hồi tuyến vú.

  • Phẫu thuật bảo tồn tập trung vào việc cắt bỏ toàn bộ khối u vú kèm một phần mô vú xung quanh, đồng thời bảo vệ mô vú khỏe mạnh để duy trì thẩm mỹ của vú.
  • Phẫu thuật đoạn nhũ bao gồm việc cắt bỏ toàn bộ tuyến vú, và có thể bảo toàn lại da và núm vú nếu bệnh nhân mong muốn thực hiện phẫu thuật phục hồi sau đó.

Quyết định chọn phương pháp phẫu thuật phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, kích thước của khối u và sự lựa chọn của bệnh nhân.

Phẫu thuật hạch nách

Trong quá trình chẩn đoán và điều trị ung thư vú, có hai phương pháp chính để xác định tình trạng hạch bạch huyết vùng nách, bao gồm sinh thiết hạch lính gác và nạo hạch nách hoàn toàn.

Sinh thiết hạch lính gác: Phương pháp này liên quan đến việc lấy mẫu một phần nhỏ của hạch bạch huyết vùng nách để xác định xem tế bào ung thư đã lan ra ngoài tuyến vú hay chưa. Khi tế bào ung thư lan rộng, chúng thường đi qua hạch bạch huyết đầu tiên để đến một hoặc nhiều hạch bạch huyết trong nách, được gọi là “hạch lính gác”. Phương pháp sinh thiết hạch lính gác giúp giảm các biến chứng như phù tay, đau mỏi và hạn chế vận động tay vai so với kỹ thuật nạo hạch nách hoàn toàn.

Có hai cách để thực hiện sinh thiết hạch bạch huyết lính gác:

  1. Sử dụng chất màu xanh: Trong phương pháp này, bác sĩ sẽ tiêm chất nhuộm màu xanh vào mô vú xung quanh khối u hoặc khu vực mô sau núm vú, sau khi bệnh nhân đã được gây mê trong phòng mổ. Chất nhuộm sẽ thấm qua các mạch máu và bạch huyết, biến chúng thành màu xanh, giúp bác sĩ xác định vị trí của hạch bạch huyết lính gác.
  2. Sử dụng chất phóng xạ: Trong phương pháp này, bác sĩ sẽ tiêm một chất phóng xạ vào mô vú xung quanh khối u hoặc khu vực mô sau núm vú trước khi bệnh nhân được đưa vào phòng mổ. Sau khi bệnh nhân đã được gây mê, bác sĩ sẽ sử dụng một dụng cụ đặc biệt để xác định vị trí của các chất phóng xạ tại hạch bạch huyết lính gác.

Trong khi đó, kỹ thuật nạo hạch nách hoàn toàn đơn giản hơn, nhưng có thể gây ra các biến chứng như phù tay, đau mỏi và hạn chế vận động tay vai.

2. Điều trị ung thư vú bằng xạ trị

Phương pháp xạ trị

Xạ trị là một phương pháp điều trị ung thư bằng cách sử dụng tia phóng xạ để phá hủy ADN của tế bào ung thư, từ đó ngăn chặn sự nhân đôi và phục hồi của chúng. Thường thì phương pháp này được áp dụng sau khi bệnh nhân đã thực hiện phẫu thuật bảo tồn hoặc phẫu thuật đoạn nhũ để loại bỏ khối u vú. Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp mà xạ trị được sử dụng trước khi phẫu thuật nhằm thu nhỏ các khối u lớn.

Xạ trị sử dụng các hạt năng lượng cao hoặc các sóng như tia X-quang, tia gamma, chùm tia điện tử hoặc proton để đặc biệt nhằm vào khu vực của khối u ung thư và phá hủy tế bào ung thư.

Có ba loại chính của xạ trị:

  1. Xạ trị ngoài: Phương pháp này thường được sử dụng nhiều nhất trong điều trị ung thư vú. Bệnh nhân được chiếu tia từ bên ngoài cơ thể, thường thông qua máy phát tia X-quang hoặc máy linh hồn.
  2. Xạ trị trong lúc mổ: Trong trường hợp này, tia phóng xạ được áp dụng trực tiếp vào khu vực của khối u ung thư trong quá trình phẫu thuật. Điều này giúp tăng cường hiệu quả của phẫu thuật và giảm tổn thương cho các mô xung quanh.
  3. Xạ trị trong nạp nguồn sau: Phương pháp này liên quan đến việc cấy gắn các nguồn phóng xạ hoặc các hạt phóng xạ trực tiếp vào hoặc gần khối u ung thư. Thường được sử dụng cho những trường hợp ung thư đã lan rộng và không thể loại bỏ toàn bộ bằng phẫu thuật.
Điều trị ung thư vú bằng xạ trị
Điều trị ung thư vú bằng xạ trị

Tác dụng phụ khi điều trị xạ trị

“Mệt mỏi” thường là một lời than phiền phổ biến sau khi bệnh nhân thực hiện xạ trị ngoài. Mặc dù bất kỳ phụ nữ nào cũng có thể trải qua cảm giác rám nắng hoặc phỏng từ tác động của tia xạ, nhưng thường sẽ giảm dần đi trong vài tháng sau khi kết thúc điều trị.

Một số tác dụng phụ của xạ trị ung thư vú có thể bao gồm:

  • Da vùng vú bị điều trị trở nên đỏ và khô như bị cháy nắng.
  • Da có thể sẫm màu trong vài tháng sau điều trị.
  • Cảm giác mệt mỏi hơn bình thường trong suốt thời gian điều trị và trong vài tuần sau đó.

Nếu phụ nữ đang mang thai, thì thường bác sĩ sẽ phải chờ cho đến sau khi sinh trước khi thực hiện xạ trị, để tránh ảnh hưởng đến thai nhi. Điều này thể hiện sự quan trọng của việc thảo luận kỹ lưỡng với bác sĩ và các chuyên gia y tế trước khi quyết định về phương pháp điều trị.

 

3. Phương pháp điều trị hóa trị

Hóa trị liệu là một phương pháp điều trị ung thư sử dụng các loại thuốc để tiêu diệt các tế bào ung thư đã di căn ra khỏi vú và hạch vùng. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ tạm thời như buồn nôn, ói, mệt mỏi và rụng tóc.

Có nhiều loại thuốc hóa trị khác nhau được sử dụng, và hầu hết chúng được đưa vào cơ thể bằng cách tiêm truyền qua tĩnh mạch. Một số loại thuốc có thể được đưa vào cơ thể bằng cách tiêm dưới da hoặc trong cơ, trong khi một số khác lại có dạng viên uống. Thông thường, bạn có thể được kê đơn một hoặc nhiều loại thuốc kết hợp cùng lúc.

Hóa trị thường là một phần của kế hoạch điều trị tổng thể, thường được kết hợp trước hoặc sau phẫu thuật, đôi khi được kết hợp với xạ trị và sau đó là điều trị nội tiết.

Điều trị ung thư bằng hóa trị
Điều trị ung thư bằng hóa trị

Có nghiên cứu đã chỉ ra rằng một số phụ nữ ung thư vú ở giai đoạn đầu, đặc biệt là những phụ nữ trên 50 tuổi, có thể không cần phải thực hiện hóa trị mà chỉ cần điều trị bằng hormone. Tuy nhiên, quyết định này thường phụ thuộc vào việc phân tích tính chất của khối u ung thư và tình trạng thụ thể nội tiết.

Hóa trị sau phẫu thuật thường được sử dụng để giảm nguy cơ tái phát hoặc di căn của ung thư. Trong khi đó, hóa trị trước phẫu thuật thường được thực hiện để thu nhỏ kích thước của khối u trước khi phẫu thuật.

Cần lưu ý rằng hóa trị không được khuyến nghị cho phụ nữ đang mang thai trong ba tháng đầu vì nguy cơ tổn thương đến thai nhi. Điều trị có thể được trì hoãn cho đến cuối thai kỳ hoặc sau khi em bé được sinh ra.

4. Phương pháp điều trị hormone

Liệu pháp hormone là một phương pháp điều trị được áp dụng cho các bệnh nhân mắc ung thư vú có khối u có thụ thể nội tiết dương tính.

Đối với phụ nữ ở độ tuổi mãn kinh, thay vì phẫu thuật, liệu pháp hormone thường bao gồm việc sử dụng các thuốc kháng estrogen như:

  1. Tamoxifen (nội tiết bậc 1): Thuốc này thường được sử dụng trong khoảng 5-10 năm. Tamoxifen hoạt động bằng cách cạnh tranh với estrogen tại các thụ thể estrogen trên tế bào ung thư vú, ngăn chặn estrogen kích thích tế bào ung thư phát triển.
  2. Thuốc ức chế men aromatase như Anastrozole, Letrozole (nội tiết bậc 2, chỉ dùng với phụ nữ mãn kinh): Các loại thuốc này ức chế enzyme aromatase, làm giảm sản xuất estrogen từ androgen trong cơ thể. Đối với phụ nữ đã mãn kinh, sản xuất estrogen chủ yếu xảy ra trong mô mỡ, vì vậy ức chế enzyme aromatase có thể giảm lượng estrogen có sẵn trong cơ thể.

Ngoài ra, còn có các loại thuốc nội tiết thế hệ sau như Fulvestrant, Palbociclib được sử dụng trong trường hợp ung thư vú di căn thất bại với các loại thuốc nội tiết bậc 1, 2.

Liệu pháp điều trị ung thư vú bằng hormone
Liệu pháp điều trị ung thư vú bằng hormone

Tuy nhiên, liệu pháp này cũng có một số tác dụng phụ quan trọng như:

  • Tăng nguy cơ ung thư tử cung và huyết khối.
  • Cơn nóng bừng, khô âm đạo, tiết dịch âm đạo, ra máu âm đạo, đục thủy tinh thể.
  • Loãng xương, tăng nguy cơ gãy xương và đau cơ, khớp.
  • Tăng cholesterol máu.

Ngoài ra, một phương pháp khác là sử dụng thuốc cắt chức năng buồng trứng, làm cho buồng trứng ngừng sản xuất estrogen. Phương pháp này thường được áp dụng cho phụ nữ trẻ chưa mãn kinh, tạo ra sự hết kinh tạm thời. Các loại thuốc thường được sử dụng bao gồm Goserelin (Zoladex) và Leuprolide (Eligard, Lupron), được tiêm mỗi 1-3 tháng và mất tác dụng cắt chức năng buồng trứng sau khi ngưng thuốc.

5. Thuốc điều trị trúng đích

Phương pháp này nhằm sử dụng các loại thuốc để ngăn chặn sự phát triển và lan rộng của ung thư bằng cách tác động vào các gen và protein đặc trưng trong cơ chế tăng trưởng của khối u. Các thuốc can thiệp nhắm vào các tế bào ung thư mà ít gây tổn thương đến các tế bào khỏe mạnh.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phương pháp này không thích hợp cho phụ nữ đang mang thai với ung thư vú, vì có thể gây tổn thương cho thai nhi.

Dưới đây là một số phân tử mục tiêu trong ung thư vú và các phương pháp điều trị liên quan:

Điều trị đích HER2

Ung thư vú HER2 dương tính là một dạng ung thư vú có tính chất ác tính cao, nơi mà tế bào ung thư hiển thị một số lượng lớn protein HER2 (thụ thể kích thích tăng trưởng biểu bì) trên bề mặt của chúng, thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của khối u.

Trong việc điều trị bệnh nhân mắc phải loại ung thư vú này, thuốc trastuzumab (Herceptin) đã chứng minh được sự hiệu quả đáng kể. Thuốc này có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với liệu pháp hóa trị để tấn công các tế bào ung thư.

Các chất ức chế kinase cũng được sử dụng để điều trị ung thư vú HER2. Những loại thuốc này ngăn chặn các tín hiệu tăng trưởng của khối u. Phụ nữ mắc ung thư vú giai đoạn sớm với HER2 dương tính có thể kết hợp sử dụng hàng ngày các thuốc ức chế kinase như neratinib (Nerlynx) hoặc lapatinib (Tykerb), ngoài việc sử dụng trastuzumab.

Các loại thuốc phổ biến trong điều trị HER2 bao gồm: Trastuzumab, Pertuzumab (Perjeta), Neratinib (Nerlynx), Ado-trastuzumab emtansine hoặc T-DM1 (Kadcyla).

Một tác dụng phụ phổ biến của những loại thuốc này là tiêu chảy. Ngoài ra, chúng cũng có thể ảnh hưởng đến chức năng của tim và phổi, tuy nhiên mức độ này thường không nghiêm trọng.

Liệu pháp điều trị ung thư vú điều trị trúng đích
Liệu pháp điều trị ung thư vú điều trị trúng đích

Thuốc ức chế CDK4 và CDK6

CDK4 và CDK6 là hai loại protein trong cơ thể được biết đến là kinase phụ thuộc cyclin (CDK), chịu trách nhiệm cho việc điều chỉnh quá trình phân chia và nhân lên của các tế bào ung thư. Các chất ức chế CDK4 và CDK6 đã được phát triển để ngăn chặn quá trình này.

Có ba loại thuốc được sử dụng như mục tiêu cho các protein này, bao gồm: palbociclib (Ibrance), ribociclib (Kisqali), và abemaciclib (Verzenio).

Những loại thuốc này thường được áp dụng trong điều trị ung thư vú ở giai đoạn tiến triển hoặc ung thư đã di căn, và có thể được kết hợp với một số loại thuốc nội tiết khác.

Tác dụng phụ thường gặp của các thuốc này bao gồm giảm số lượng hồng cầu và bạch cầu, buồn nôn, mệt mỏi và tiêu chảy.

Thuốc ức chế PARP

PARP (Poly (ADP-ribose) polymerase) là một enzyme có vai trò quan trọng trong quá trình sửa chữa DNA hỏng hóc trong tế bào. Các thuốc ức chế PARP như Olaparib và Talazoparib hoạt động bằng cách ngăn chặn khả năng sửa chữa DNA của tế bào, từ đó làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư.

Những loại thuốc này thường được sử dụng trong điều trị ung thư buồng trứng tiến triển và ung thư vú có liên quan đến gen BRCA, sau khi đã trải qua liệu pháp hóa trị.

Tác dụng phụ phổ biến của các thuốc ức chế PARP bao gồm thiếu máu, và chúng cũng có thể tăng nguy cơ mắc các bệnh ung thư máu và ung thư xương.

6. Cách điều trị ung thư vú bằng liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch, hay còn được gọi là liệu pháp sinh học, hoạt động bằng cách kích thích hệ miễn dịch của cơ thể để chống lại tế bào ung thư.

Các thuốc miễn dịch thường được sử dụng trong điều trị bao gồm: Atezolizumab (Tecentriq), được FDA khuyến cáo sử dụng kết hợp với nab-paclitaxel cho ung thư vú tam âm tiến triển hoặc di căn có PD-L1 dương tính; Pembrolizumab (Keytruda), được FDA khuyến cáo sử dụng cho ung thư vú tiến triển hoặc di căn có MSI-H hoặc dMMR dương tính.

Tuy nhiên, những cách điều trị này cũng có thể gây ra các tác dụng phụ tiềm ẩn tùy thuộc vào loại thuốc mà bệnh nhân sử dụng. Các tác dụng phụ thường gặp của các thuốc bao gồm phản ứng dị ứng da, triệu chứng giả cúm, tiêu chảy, thay đổi cân nặng và nhiều hơn nữa.

Trong quá trình điều trị Ung thư, bệnh nhân có thể sử dụng thêm các loại thực phẩm chức năng tại mục Hỗ trợ điều trị  để tăng hiệu quả quá trình trị liệu. Ngoài ra thực phẩm chức năng còn giúp người bệnh tăng cường hệ miễn dịch, sức đề kháng được nâng cao, kéo dài thời gian sống và ngăn ngừa bệnh ung thư tái phát trở lại.

 

Nếu bạn cần thêm bất kỳ tư vấn hay giải đáp gì vui lòng liên hệ hotline: 0935828130  hoặc FanpageSức Khoẻ Ung Thư .Vn

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Địa chỉ

45 đường số 2, phường Tân Kiểng, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh

Liên hệ với Sức Khỏe Ung Thư

093.5828.130

Suckhoeungthu.vn@gmail.com

Sức khỏe ung thư là chuyên trang kinh doanh các sản phẩm dinh dưỡng và hỗ trợ điều trị ung thư,
Thuộc công ty TNHH Đông Á EACOM

dòng sản phẩm

dịch vụ hỗ trợ

Đối tác thanh toán

X
Add to cart