Liệu pháp nhắm trúng đích trong điều trị Ung thư phổi

 

Ung thư phổi là một căn bệnh đặc biệt nghiêm trọng khi khối u ác tính xuất hiện và phát triển từ các tế bào phế quản. Bệnh này phân thành hai loại chính: ung thư phổi không tế bào nhỏ chiếm khoảng 80-85% và ung thư phổi tế bào nhỏ chiếm khoảng 15-20%.

Thường thì ung thư phổi được phát hiện ở giai đoạn muộn, khi đã di căn, gây ra tỉ lệ sống sót thấp. Tuy nhiên, phát hiện sớm bệnh có thể cải thiện đáng kể thời gian sống của bệnh nhân.

Về căn bệnh Ung Thư Phổi

Ung thư phổi là một bệnh khi khối u ác tính xuất hiện và phát triển từ tổ chức biểu mô phế quản.

Theo các thống kê năm 2018, trên toàn cầu đã ghi nhận hơn 2 triệu trường hợp ung thư phổi mới và gần 1,7 triệu ca tử vong, làm cho ung thư phổi trở thành một trong những loại ung thư phổ biến nhất và có tỉ lệ tử vong cao thứ hai (sau ung thư gan) ở Việt Nam.

Trước đây, trong những thập kỷ 80-90, hóa trị là phương pháp chính để giảm nhẹ tình trạng của bệnh nhân ở giai đoạn muộn. Hóa trị có thể kéo dài thời gian sống thêm từ 6 đến 8 tháng và tăng tỷ lệ sống sau một năm gần gấp đôi so với nhóm không điều trị.

Tuy nhiên, dù đã có nhiều nỗ lực nghiên cứu hóa trị mới, không có sự cải thiện đáng kể nào được ghi nhận.

Gần đây, các phương pháp điều trị nhắm trúng đích đã mang lại hy vọng mới trong việc điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ, cải thiện đáng kể thời gian sống và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Liệu pháp nhắm trúng đích là gì?

Một trong những đặc điểm cơ bản nhất của tế bào ung thư là sự xuất hiện của đột biến của các gen chịu trách nhiệm tăng trưởng tế bào (gọi là oncogenes).

Liệu pháp điều trị nhắm trúng đích là phương pháp tác động vào các phân tử đặc hiệu cần thiết cho quá trình sinh ung thư và phát triển khối u (Các oncogenes và những protein tạo ra bởi các oncogenes này); tác động vào các thụ thể nằm trên màng tế bào hoặc trong tế bào.

Liệu pháp nhắm trúng đích chia thành hai nhóm:

  • Kháng thể đơn dòng (monoclonal antibodies): Tác động lên thụ thể bên ngoài màng tế bào.
  • Thuốc trọng lượng phân tử nhỏ (small molecule medicines): Tác động vào thụ thể từ bên trong tế bào.

Các loại thuốc trong liệu pháp nhắm trúng đích trong điều trị Ung Thư Phổi

Kháng thể đơn dòng:

  • Bevacizumab là một loại kháng thể đơn dòng được thiết kế để gắn vào VEGF (vascular endothelial growth factor – yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu), từ đó ngăn chặn hoạt động của các thụ thể tyrosine kinase thông qua VEGF, một yếu tố cần thiết cho quá trình tạo mới mạch máu. Bevacizumab thường được sử dụng kết hợp với hóa trị.

Theo nghiên cứu JO25567, việc kết hợp Bevacizumab với Erlotinib đã giúp nâng cao thời gian sống không bệnh lên đến 12.3 tháng so với 10.3 tháng ở nhóm chỉ sử dụng hóa trị đơn thuần. Nghiên cứu IMPOWER150 cũng cho thấy Bevacizumab có thể kết hợp với thuốc miễn dịch Atezolizumab, giúp cải thiện thời gian sống.

Cần lưu ý, Bevacizumab thường được chỉ định cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ, không vảy, và không có tiền sử ho máu trước đó.

  • Ramucirumab: là thuốc tái kết hợp của kháng thể đơn dòng gắn vào thụ thể VEGF. Ramucirumab được sử dụng trong điều trị bước 1 của bệnh nhân ung thư phổi NSCLC có đột biến EGFR. Theo nghiên cứu REPLAY, việc kết hợp Ramucirumab với Erlotinib đã mang lại kết quả tích cực, với thời gian sống không bệnh (PFS) lên đến 19.4 tháng, so với 12.4 tháng ở nhóm chỉ sử dụng Erlotinib một mình.

Từ năm 2020, Ramucirumab/Erlotinib đã được chỉ định cho điều trị bước 1 của bệnh nhân ung thư phổi NSCLC có đột biến EGFR.

Ramucirumab cũng được sử dụng kết hợp với hóa trị (Docetaxel) trong điều trị các bước sau, theo nghiên cứu REVEL. Kết quả cho thấy thời gian sống thêm toàn bộ là 10.5 tháng, so với nhóm chỉ sử dụng Docetaxel đơn thuần là 9.1 tháng.

  • Cetuximab là một loại kháng thể đơn dòng được thiết kế để gắn vào EGFR. Khi kết hợp với hóa trị (Cisplatin/vinorebine), Cetuximab đã cho thấy kết quả tích cực với thời gian sống thêm toàn bộ là 11.3 tháng. Tuy nhiên, do có nguy cơ cao về độc tính hạ bạch cầu, việc sử dụng Cetuximab không được khuyến cáo rộng rãi.

Các thuốc trọng lượng phân tử nhỏ:

Nhờ sự tiến bộ trong khoa học và công nghệ, chúng ta hiện nay có khả năng xác định các đột biến gen cụ thể để sử dụng trong việc chọn lựa thuốc điều trị nhắm đích một cách chính xác.

Các đột biến gen thường góp phần vào quá trình phát triển và di căn của ung thư. Các loại thuốc nhắm đích giúp ngăn chặn sự phát triển của các gen đột biến này và hạn chế sự phát triển của khối u.

Theo nghiên cứu và thống kê từ các báo cáo, khoảng 20% người mắc ung thư phổi có một trong 5 đột biến gen là EGFR, ALK, ROS1, BRAF và KRAS. Do đó, trong quá trình nghiên cứu và lựa chọn loại thuốc điều trị nhắm đích cho bệnh ung thư phổi, các nhà nghiên cứu và các cơ quan quản lý y tế thường phân loại thuốc theo từng loại đột biến gen khác nhau.

STT Loại đột biến Tần suất gặp Thuốc điều trị
1 EGFR 10-35% Thế hệ 1: Gefitinib, erlotinibThế hệ 2: Afatinib, DacomitinibThế hệ 3: Osimertinib
2 ALK 3-7% Crizotinib, ceritinib, Alectinib, brigatinib
3 BRAF 1-3% Dabrafenib/trametinib
4 KRAS 15-25% Giảm nhạy với EGFR TKIs, Hiện chưa có thuốc đặc trị
5 MET exon 14 skipping mutation 2-4% Capmatinib, Crizotinib
6 RET 1% Selpercatinib, Cabozantinib, Vandetanib.
7 ROS1 1% Ceritinib, Crizotinib, Entrectinib.
8 NTRK Larotrectinib, Entrectinib
9 ERBB2 (HER2) mutations Ado-Trastuzumabemtansine
10 TMB (Tumor mutational burden) Nivolumab + ipilimumab

Một số đột biến gen khác hiện đã được phát hiện nhưng chưa có thuốc điều trị đặc hiệu.

  • Đột biến EGFR

Đối với ung thư phổi, đột biến EGFR (Epidermal Growth Factor Receptor – thụ thể của yếu tố tăng trưởng biểu mô) là một trong những mục tiêu điều trị đầu tiên được chấp thuận và vẫn đang được nghiên cứu phát triển đến ngày nay.

Đây là loại đột biến gen thường gặp nhất ở bệnh nhân ung thư phổi, đặc biệt là trên dân số Châu Á, bệnh nhân nữ, không hút thuốc lá, và tế bào ung thư phổi có nguồn gốc từ biểu mô tuyến. Tại Việt Nam, khoảng 40-50% bệnh nhân ung thư phổi được xác định mang đột biến gen EGFR.

Trong các dạng đột biến EGFR, có khoảng 85% là đột biến “kinh điển” ở Exon 19 và Exon 21. Khi đột biến gen EGFR xảy ra, các thụ thể tyrosine kinase này tự kích hoạt con đường nội bào, dẫn đến tăng sinh không kiểm soát của các tế bào ung thư.

Có ba thế hệ thuốc được sử dụng cho bệnh nhân có đột biến gen EGFR:

  1. Nhóm thuốc thế hệ 1: Bao gồm Erlotinib và Gefitinib. Cả hai thuốc này có hiệu quả điều trị tương đương, cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian bệnh không tiến triển thêm khoảng 5-6 tháng so với hóa trị. Erlotinib hoặc Gefitinib được sử dụng cho bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn IV, đã được điều trị hóa trị trước đó, có đột biến EGFR dương tính, giúp kéo dài thời gian sống thêm không bệnh từ 8.3 đến 10 tháng, với độc tính thấp.
  2. Nhóm thuốc thế hệ 2: Bao gồm Afatinib và Dacomitinib. Afatinib đã được chứng minh kéo dài thời gian sống thêm không bệnh lên đến 11.1 tháng.
  3. Nhóm thuốc thế hệ 3: Bao gồm Osimertinib. Osimertinib cũng có khả năng ức chế hoạt động của đột biến gen EGFR một cách bền vững, không hồi phục. Đặc biệt, nó còn có thể ức chế đột biến gen T790M, một loại đột biến gen làm tăng khả năng thất bại điều trị mà thuốc thế hệ 1 và 2 không có tác dụng. Osimertinib đã được sử dụng trong điều trị bước 1 và đã chứng minh có thời gian sống thêm không bệnh lên đến 19 tháng.
  • Các đột biến thường gặp khác

ALK (Anaplastic Lymphoma Kinase) là một loại kinase được tìm thấy trong u lymphôm mất biệt hóa và cũng là một receptor tyrosine kinase. Trong một số loại ung thư như lymphôm tế bào lớn mất biệt hóa, u nguyên bào thần kinh, và ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN), ALK thường bị khuếch đại, đột biến và sắp xếp lại.

Các biến đổi gen thường gặp nhất liên quan đến ALK là các sắp xếp lại của nhiễm sắc thể do hợp nhất của nhiều gen. Trong UTPKTBN, khoảng 3-7% các trường hợp có các sắp xếp lại của ALK (gọi là ALK fusions).

Mặc dù sự hiện diện của các hợp nhất EML4-ALK kèm theo đề kháng thuốc ức chế tyrosine kinase là phổ biến, nhưng trong hầu hết các trường hợp, các sắp xếp lại của ALK không chồng chéo với các đột biến sinh ung khác trong UTPKTBN.

Các loại thuốc điều trị cho bệnh nhân có đột biến ALK bao gồm:

  1. Crizotinib: Là một loại thuốc kháng ALK, ROS1 và một số đột biến MET. Crizotinib giúp kéo dài thời gian sống không bệnh, cải thiện tỉ lệ đáp ứng và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân có đột biến ALK. Đối với nhóm bệnh nhân có đột biến ROS1, crizotinib cũng đã được chứng minh là hiệu quả, có khả năng kéo dài thời gian sống không bệnh từ 15.9 tháng đến 19.2 tháng.
  2. Ceritinib: là một loại thuốc kháng ALK và ROS1. Trên nhóm bệnh nhân có đột biến ALK, Ceritinib đã chứng minh có khả năng kéo dài thời gian sống không bệnh lên đến 16.6 tháng. Đối với nhóm bệnh nhân đã trải qua ít nhất hai khóa điều trị hóa trị trước đó và có đột biến ALK, việc sử dụng Ceritinib cũng đã chứng minh giúp kéo dài thời gian sống không bệnh thêm 5.4 tháng so với 1.6 tháng khi chỉ sử dụng hóa trị. Đối với nhóm bệnh nhân có đột biến ROS1, thời gian sống thêm không bệnh lên đến 19.3 tháng, với thời gian sống thêm toàn bộ trung bình là 24 tháng.
  3. Lorlatinib: Là một loại thuốc kháng TKI thế hệ 3 có thể nhắm trúng đích ALK và ROS1. Lorlatinib có thể được sử dụng cho bệnh nhân đã trở nên kháng với các loại thuốc kháng ALK khác.

Ngoài ra, còn có các loại thuốc khác như Dabrafenib và Trametinib (ức chế đột biến BRAF), Larotrectinib (kháng đột biến kết hợp gen NTRK), cũng như các thuốc khác như Capmatinib (đối với đột biến MET), Selpercatinib, Cabozantinib và Vandetanib (đối với đột biến RET)

Các tiến bộ trong việc áp dụng liệu pháp nhắm trúng đích đã mang lại những cải tiến đáng kể trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ ở giai đoạn tiến xa – một bệnh lý ác tính có tiên lượng xấu.

Thông qua việc lựa chọn kỹ lưỡng các bệnh nhân dựa trên đặc điểm gen của tế bào ung thư, thời gian sống có thể được kéo dài đáng kể với ít tác dụng phụ đáng kể.

Một ưu điểm nổi bật của liệu pháp nhắm trúng đích là ít tác dụng phụ hơn và khác biệt so với các phương pháp hóa trị truyền thống. Điều này mở ra khả năng mở rộng phạm vi điều trị, kể cả đối với những bệnh nhân có tình trạng sức khỏe không tốt.

Tuy nhiên, vấn đề về tài chính vẫn là một thách thức lớn, gây rào cản cho quá trình điều trị, dù đã có sự hỗ trợ từ các chính sách bảo hiểm y tế.

Việc phát hiện thêm các đột biến mới cũng như phát triển các loại thuốc nhắm trúng đích mới hứa hẹn cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài thêm thời gian sống của bệnh nhân. Tổng thể, liệu pháp nhắm trúng đích đã mở ra một tương lai sáng sủa hơn cho điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ ở giai đoạn tiến xa.

Trong quá trình điều trị Ung thư, bệnh nhân có thể sử dụng thêm các loại thực phẩm chức năng tại mục Hỗ trợ điều trị  để tăng hiệu quả quá trình trị liệu. Ngoài ra thực phẩm chức năng còn giúp người bệnh tăng cường hệ miễn dịch, sức đề kháng được nâng cao, kéo dài thời gian sống và ngăn ngừa bệnh ung thư tái phát trở lại.

 

Nếu bạn cần thêm bất kỳ tư vấn hay giải đáp gì vui lòng liên hệ hotline: 0935828130  hoặc FanpageSức Khoẻ Ung Thư .Vn