Ung thư phổi ở phụ nữ: Nhận biết và điều trị

Ung thư phổi là một trong những loại ung thư phổ biến ở nữ giới, bên cạnh ung thư vú và ung thư cổ tử cung với tỷ lệ mắc mới gia tăng nhanh. Dấu hiệu ung thư phổi ở nữ giới dường như không khác biệt nhiều so với ung thư phổi nói chung.

Tình hình ung thư phổi ở phụ nữ

Ung thư phổi đã trở thành một vấn đề nguy cơ lớn đối với phụ nữ, vượt qua cả ung thư vú để trở thành nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư ở nữ giới. Mặc dù trước đó, ung thư phổi thường được coi là hiếm gặp ở phụ nữ cho đến cuối thập niên 80 của thế kỷ trước. Mỗi bốn trường hợp tử vong do ung thư ở nữ giới, có một trường hợp là do ung thư phổi.

Tỷ lệ mắc ung thư phổi ở nam giới trước đây luôn cao hơn so với nữ giới, nhưng khoảng cách này đang thu hẹp. Trong khi tỷ lệ mắc ung thư phổi ở nam giới đang giảm, tỷ lệ mắc ở nữ giới đã tăng gấp 6 lần trong 30 năm qua. Tuy tỷ lệ tử vong do ung thư phổi ở nam giới giảm, nhưng ở nữ giới lại không ngừng tăng từ những năm 1970 đến đầu thập kỷ XXI, chỉ ổn định trong vài năm gần đây.

Thay đổi trong thói quen hút thuốc có thể là một phần giải thích cho sự gia tăng này. Trước đây, hút thuốc lá là điều phổ biến ở nam giới, nhưng với sự thay đổi trong xã hội và phong trào bình đẳng giới, phụ nữ bắt đầu hút thuốc nhiều hơn. Mặc dù tỷ lệ hút thuốc ở phụ nữ thấp hơn so với nam giới, nhưng số lượng nữ hút thuốc vẫn tăng.

Sự thay đổi này không đủ để giải thích sự tăng cao trong số ca mắc ung thư phổi ở nữ giới. Điều này được chứng minh bởi việc ngày càng nhiều phụ nữ mắc ung thư phổi mặc dù chưa bao giờ hút thuốc. Đối với nhóm này, số lượng nữ giới mắc ung thư phổi gấp 3 lần nam giới.

Đặc điểm lâm sàng của Ung thư phổi

Ung thư phổi xuất phát từ các mô trong phổi và có khả năng lan rộng đến các phần khác của cơ thể. Sự phát triển không kiểm soát của các tế bào bất thường trong phổi tạo ra các khối u xâm lấn, ảnh hưởng đến nhu mô xung quanh, gây suy giảm khả năng cung cấp oxy cho cơ thể.

Ung thư phổi chia thành hai nhóm chính: Ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư phổi không tế bào nhỏ. Ung thư phổi tế bào nhỏ phát triển nhanh, thường không thể phẫu thuật, chiếm 10-20% các trường hợp ung thư phổi. Phần còn lại, từ 80-90%, là ung thư phổi không tế bào nhỏ, bao gồm nhiều phân nhóm như ung thư phổi tế bào vảy và ung thư biểu mô tuyến.

Ung thư biểu mô tuyến là loại phổ biến nhất ở cả nam và nữ, đặc biệt là ở những người trẻ chưa bao giờ hút thuốc.

Dấu hiệu ung thư phổi ở nữ giới

Dấu hiệu ung thư phổi ở nữ giới thường không khác biệt nhiều so với ung thư phổi nói chung. Các triệu chứng thường bắt đầu bằng mệt mỏi và khó thở.

  1. Đau lưng và đau vai: Thường làm cho bệnh nhân nhận ra khi khối u đã lan rộng đến xương. Đau này có thể trầm trọng hơn khi hít thở sâu.
  2. Đau ngực: Đặc biệt phổ biến khi khối u xâm lấn vào màng phổi, gây ra đau khi hít thở sâu và đau dữ dội.
  3. Nhiễm trùng đường hô hấp tái phát: Bao gồm viêm phế quản và viêm phổi, tình trạng này tăng khi khối u tiến triển và lan rộng.
  4. Ho dai dẳng và ho ra máu: Là các triệu chứng phổ biến nhất của ung thư phổi, đặc biệt là khi khối u đã phát triển.
  5. Sụt cân không rõ nguyên nhân và chán ăn: Có thể là dấu hiệu của một tình trạng nghiêm trọng như ung thư phổi.
  6. Triệu chứng lan rộng: Gần 50% trường hợp được chẩn đoán đã lan rộng đến các cơ quan khác của cơ thể, gây ra các triệu chứng khác nhau như đau đầu, buồn nôn, hoặc khàn giọng.

Tình trạng hiếm gặp:

  1. Hội chứng cận ung thư: Gây ra những rối loạn hiếm gặp do phản ứng của hệ thống miễn dịch đối với khối u, bao gồm chuột rút và suy nhược.
  2. Hội chứng Horner: Xảy ra khi đường dẫn thần kinh từ não đến mặt bị gián đoạn, thường dẫn đến sụp mí mắt trên.
  3. Hội chứng tĩnh mạch chủ trên: Xảy ra khi tĩnh mạch chủ trên bị chèn ép, gây tổn thương cho lưu lượng máu vận chuyển đến tim.

Nguyên nhân ung thư phổi ở phụ nữ

Một số yếu tố nguy cơ được cho có liên quan đến nguyên nhân gây ung thư phổi ở phụ nữ như:

1. Giới tính:

Nguy cơ mắc ung thư phổi của một cá nhân có thể phụ thuộc vào sự tương tác giữa giới tính và các yếu tố liên quan đến giới tính. Giới tính đề cập đến sự khác biệt sinh học như di truyền và nồng độ hormone giữa nam và nữ.

Các yếu tố liên quan đến giới tính bao gồm hành vi và lối sống, chịu ảnh hưởng từ quan niệm xã hội và văn hoá áp đặt lên khái niệm nam tính và nữ tính. Sức khoẻ giới liên quan đến các yếu tố phụ thuộc vào giới tính như tuổi bắt đầu hút thuốc, cách thức hút thuốc (số lượng, hút chủ động/thụ động, loại thuốc).

2. Hút thuốc lá

Hút thuốc lá đứng đầu là yếu tố gây ra ung thư phổi, đóng góp vào 90% số ca tử vong nam giới và gần 80% ở nữ giới. Mặc dù nhiều yếu tố nguy cơ khác cũng đã được xác định, nhưng tác động của chúng khi tổng hợp lại vẫn nhỏ hơn nhiều so với hút thuốc lá. Các yếu tố này thường liên quan đến môi trường sống và tiếp xúc nghề nghiệp với các chất như amiăng, radon, asen, crôm và niken.

Mặc dù quan hệ giữa hút thuốc lá và ung thư phổi là không thể phủ nhận, nhưng sự khác biệt về mặt sinh học giữa nam và nữ trong việc mắc ung thư phổi do hút thuốc vẫn đang gây tranh cãi. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng khi lượng hút thuốc là như nhau, ít có bằng chứng chứng minh nữ giới hút thuốc có nguy cơ mắc ung thư phổi cao hơn so với nam giới hút thuốc.

Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu khác lại cho thấy điều ngược lại, rằng phụ nữ hút thuốc có nguy cơ mắc ung thư phổi cao hơn ở mọi mức độ tiếp xúc với thuốc lá, và phụ nữ có thể dễ bị thuốc lá tác động gây ung thư hơn so với nam giới.

Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ung thư phổi
Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ung thư phổi

Ung thư phổi ở những người không hút thuốc

Trong nhóm người mắc ung thư phổi chưa bao giờ hút thuốc, phụ nữ có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nam giới. Một nghiên cứu lớn cho thấy rằng, tỷ lệ mắc ung thư phổi ở phụ nữ từ 40-79 tuổi chưa bao giờ hút thuốc dao động từ 14-21 trường hợp trên 100.000 người/năm, trong khi tỷ lệ này ở nam giới chỉ từ 5-14 trường hợp trên 100.000 người/năm.

Mặc dù vẫn chưa rõ lý do tại sao phụ nữ chưa bao giờ hút thuốc lại có nguy cơ mắc ung thư phổi cao hơn, nhiều nhà khoa học cho rằng có thể liên quan đến các yếu tố như hút thuốc lá thứ cấp hoặc tiếp xúc với khói thuốc lá thụ động (do người khác hút), tiền sử mắc các bệnh phổi trước đó, và ảnh hưởng của hệ thống nội tiết cũng như các yếu tố di truyền.

Một nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng đột biến gen ức chế u có thể giải thích sự phát triển của ung thư phổi ở những người không hút thuốc. Nghiên cứu này phát hiện rằng khoảng 30% người mắc ung thư phổi không hút thuốc lá có cùng một đột biến hiếm trong gen ức chế u.

Điều này ngăn chặn khả năng của cơ thể để ức chế sự hình thành của khối u. Nghiên cứu này mở ra một triển vọng mới trong việc hiểu cơ chế phát triển ung ung thư phổi do hút thuốc lá, các trường hợp ung thư phổi chưa bao giờ hút thuốc là một ví dụ về sự đa dạng và phức tạp trong quá trình hình thành và tiến triển của căn bệnh này. thư ở những bệnh nhân không hút thuốc lá. Bên cạnh nhóm

3. Sinh học và di truyền

Ngoài tình trạng hút thuốc lá và tiền sử gia đình, có nhiều bằng chứng cho thấy tác động của nội tiết tố và các yếu tố di truyền đến quá trình khởi phát ung thư phổi. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng độc lập hoặc tương tác với tình trạng hút thuốc. Cụ thể, những yếu tố này bao gồm:

Ảnh hưởng của hormone

Nghiên cứu đã phát hiện mối liên hệ giữa estrogen và sự phát triển của ung thư phổi, đặc biệt là dạng ung thư biểu mô tuyến. Estrogen, mặc dù chủ yếu điều hòa các chức năng sinh sản, cũng tham gia vào quá trình phân chia và tăng trưởng tế bào. Có đề xuất rằng estrogen có thể kích hoạt các thụ thể estrogen trên tế bào ung thư phổi, thúc đẩy sự phát triển và lan rộng của ung thư trong phổi.

Liệu pháp hormone thay thế

Mối quan hệ giữa liệu pháp hormone thay thế và ung thư vú đã được chứng minh, vì vậy tác động của liệu pháp này đối với ung thư phổi cũng được quan tâm. Nghiên cứu của Women’s Health Initiative đã chỉ ra rằng ở phụ nữ sau mãn kinh, liệu pháp hormone thay thế kết hợp estrogen và progesterone không tăng nguy cơ mắc ung thư phổi.

Tuy nhiên, phụ nữ sử dụng liệu pháp này sau khi đã mắc ung thư phổi có nguy cơ tử vong cao hơn. Một số nghiên cứu khác cũng đã xem xét mối liên hệ giữa liệu pháp hormone thay thế và nguy cơ mắc ung thư phổi. Những nghiên cứu này khuyến cáo cẩn thận trước khi sử dụng liệu pháp hormone thay thế cho phụ nữ mắc ung thư phổi hoặc có nguy cơ cao mắc ung thư phổi.

Phương pháp điều trị ung thư phổi ở nữ giới

Phương pháp điều trị ung thư phổi bao gồm:

  1. Phẫu thuật: Phương pháp này liên quan đến việc loại bỏ khối u bằng cách cắt u, cắt một hoặc nhiều thùy phổi, hoặc nạo hạch để lấy mẫu tế bào để xác định loại ung thư.
  2. Hóa trị: Đây là phương pháp sử dụng thuốc hóa chất để tiêu diệt tế bào ung thư. Thuốc được truyền vào cơ thể qua tĩnh mạch để tiếp cận các vùng bị ảnh hưởng bởi ung thư. Hóa trị có thể được kết hợp với các phương pháp khác như xạ trị hoặc liệu pháp miễn dịch.
  3. Xạ trị: Phương pháp này sử dụng tia X năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Tia xạ gây tổn thương cho tế bào ung thư, ngừng chúng sinh sản và làm chúng chết đi.
  4. Liệu pháp nhắm trúng đích: Các loại thuốc này nhắm vào các đột biến gen cụ thể trong ung thư phổi, giúp kiềm chế sự phát triển của khối u.
  5. Liệu pháp miễn dịch: Các loại thuốc ức chế chốt kiểm soát giúp hệ thống miễn dịch nhận biết và tiêu diệt các tế bào ung thư phổi.

Mặc dù chỉ định điều trị chủ yếu được xác định bởi loại ung thư phổi và giai đoạn bệnh, nhưng một số phân tích hồi cứu đã ghi nhận sự khác biệt trong lựa chọn phương pháp điều trị giữa nam giới và nữ giới.

Dữ liệu giám sát quốc gia tại Hoa Kỳ trong 25 năm qua cho thấy tỷ lệ phẫu thuật điều trị ung thư phổi cao hơn ở nữ giới, trong khi xạ trị thường được áp dụng nhiều hơn cho nam giới. Sự khác biệt này có thể do bệnh nhân nam thường già hơn và thường mắc nhiều bệnh kèm theo hơn so với nữ giới.

 

Tiên lượng sống còn

Phụ nữ mắc ung thư phổi thường có xu hướng sống lâu hơn nam giới, dù ung thư phổi thuộc nhóm tiên lượng xấu với chỉ khoảng 16% bệnh nhân sống sót sau 5 năm kể từ khi chẩn đoán. Tuy nhiên, phụ nữ thường có thời gian sống lâu hơn nam giới ở mọi giai đoạn bệnh, bất kể loại ung thư phổi hay phương pháp điều trị.

Những phụ nữ mắc ung thư phổi không phải tế bào nhỏ sau phẫu thuật thường có tỷ lệ sống sót 5 năm cao hơn so với nam giới. Nguyên nhân của sự chênh lệch này vẫn chưa rõ ràng, nhưng một số nghiên cứu gợi ý rằng điều này có thể do sự khác biệt về loại ung thư phổi và giai đoạn bệnh giữa hai giới.

Phụ nữ thường được phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm hơn, điều này tăng khả năng thực hiện phẫu thuật triệt để và do đó tăng khả năng sống sót. Kể cả khi đã hiệu chỉnh để loại bỏ các yếu tố này, giới nữ vẫn được xem là yếu tố độc lập đối với việc cải thiện thời gian sống sau phẫu thuật. Ngoài giới tính và phẫu thuật triệt để, tuổi trẻ và kích thước bướu nhỏ cũng là các yếu tố tiên lượng độc lập liên quan đến cải thiện khả năng sống.

Tương tự, phụ nữ mắc ung thư phổi không phải tế bào nhỏ điều trị bằng hóa trị tiền phẫu thường có tỷ lệ sống sót cao hơn nam giới. Ưu thế này vẫn được duy trì với phụ nữ ở giai đoạn cuối bệnh, loại ung thư và phương pháp điều trị bằng liệu pháp toàn thân.

Cũng có vẻ như xạ trị hiệu quả hơn ở một số nhóm phụ nữ mắc ung thư phổi không phải tế bào nhỏ. Một nghiên cứu khảo sát xạ trị và tỷ lệ sống sót trên nhóm ung thư phổi không phải tế bào nhỏ ghi nhận phụ nữ ở giai đoạn 1 không thể phẫu thuật có tỷ lệ sống còn toàn bộ tốt hơn khi được xạ trị. Phụ nữ mắc ung thư phổi tế bào nhỏ cũng có sống còn cao hơn nam giới, nhưng lý do cho lợi thế này vẫn chưa được hiểu rõ.

Sự khác biệt về giới tính trong các liệu pháp nhắm trúng đích

Trong các liệu pháp nhắm trúng đích, việc ứng dụng cá thể hóa điều trị cho từng bệnh nhân đã trở nên quan trọng. Các phương pháp này tập trung vào việc ức chế các đột biến gen gây ung thư và ngăn chặn sự hoạt động của các thụ thể yếu tố tăng trưởng tham gia vào quá trình phát triển của tế bào ung thư phổi.

Trong ung thư phổi, một trong những mục tiêu nhắm trúng đích phổ biến nhất là gen thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu mô (EGFR). Các đột biến EGFR thường được ghi nhận ở nhóm phụ nữ không hút thuốc và mắc ung thư biểu mô tuyến. Điều trị bằng các thuốc nhắm trúng đích (TKI) cho các đột biến EGFR giúp kéo dài thời gian sống còn của bệnh nhân. Các TKI có khả năng vô hiệu hóa tín hiệu trong đột biến EGFR, từ đó làm giảm sự phát triển của ung thư phổi.

Các nghiên cứu cho thấy rằng phụ nữ được điều trị bằng TKI nhắm đích EGFR thường có thời gian sống tổng thể và thời gian sống không bệnh tiến triển lâu hơn nam giới. Đặc biệt, những bệnh nhân không hút thuốc, mắc ung thư biểu mô tuyến, và thuộc chủng tộc châu Á thường có tỷ lệ đáp ứng tốt hơn với loại thuốc này so với các nhóm khác.

Một đích phân tử khác là gen EML4-ALK, thường gặp hơn trong nhóm người không hút thuốc. Các TKI nhắm đích ALK cũng đã được chứng minh là hiệu quả và giúp cải thiện sống còn ở nhóm bệnh nhân này, đặc biệt là những bệnh nhân trẻ tuổi và có tỷ lệ nam giới cao hơn.

Cách phòng ngừa ung thư phổi ở nữ giới

Để phòng ngừa ung thư phổi hiệu quả, không hút thuốc lá và duy trì lối sống lành mạnh là điều cực kỳ quan trọng. Đối với những người có nguy cơ cao, việc tầm soát ung thư phổi hàng năm là một biện pháp quan trọng. Theo khuyến cáo của Cục Y tế dự phòng Hoa Kỳ (CDC), những người có độ tuổi từ 50 trở lên và có tiền sử hút thuốc 20 gói/năm trở lên nên được khuyến nghị tầm soát ung thư phổi hàng năm.

Chụp ct tầm soát ung thư phổi

Chụp CT ngực liều thấp

Phương pháp tầm soát hiệu quả nhất hiện nay là chụp cắt lớp vi tính ngực ở liều lượng thấp, còn được gọi là chụp CT ngực liều thấp. Đây là một phương pháp an toàn và hiệu quả để phát hiện sớm các dấu hiệu của ung thư phổi ở những người có nguy cơ cao, giúp tăng cơ hội điều trị thành công và cải thiện tỷ lệ sống sót.

Chụp CT ngực ở liều lượng thấp là một công nghệ quan trọng trong việc tầm soát ung thư phổi. Đây là một phương pháp hình ảnh tiên tiến giúp chụp lại hình ảnh bên trong cơ thể từ nhiều góc độ khác nhau, nhưng với lượng bức xạ thấp hơn đáng kể so với các phương pháp truyền thống.

Quá trình này không đòi hỏi sử dụng thuốc cản quang và kết quả chụp sẽ được so sánh với các kết quả trước đó để theo dõi sự biến đổi của ung thư phổi. Thời gian giữa các lần chụp có thể là hàng năm hoặc thay đổi tùy thuộc vào nguy cơ của bệnh nhân và kết quả từ các lần chụp trước.

Tuy nhiên, việc tiếp xúc lặp lại với bức xạ cũng có thể góp phần vào nguy cơ mắc ung thư, vì vậy tầm soát này chỉ được khuyến cáo cho những người có nguy cơ cao mắc ung thư phổi.

Thăm khám kịp thời

Bệnh nhân nên chủ động thăm khám khi có các triệu chứng bất thường xảy ra như:

  • Ho nhiều, ho dai dẳng không đáp ứng điều trị nội khoa thông thường;
  • Ho có đờm;
  • Ho ra máu;
  • Bị đau ở ngực hoặc vai;
  • Mệt mỏi, suy nhược;
  • Hụt hơi;
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân.

Phát hiện kịp thời ngay từ thời điểm bệnh ở giai đoạn sớm, không triệu chứng hay triệu chứng nhẹ sẽ giúp tăng khả năng điều trị khỏi bệnh.

Trong quá trình điều trị Ung thư, bệnh nhân có thể sử dụng thêm các loại thực phẩm chức năng tại mục Hỗ trợ điều trị  để tăng hiệu quả quá trình trị liệu. Ngoài ra thực phẩm chức năng còn giúp người bệnh tăng cường hệ miễn dịch, sức đề kháng được nâng cao, kéo dài thời gian sống và ngăn ngừa bệnh ung thư tái phát trở lại.

 

Nếu bạn cần thêm bất kỳ tư vấn hay giải đáp gì vui lòng liên hệ hotline: 0935828130  hoặc FanpageSức Khoẻ Ung Thư .Vn

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Địa chỉ

45 đường số 2, phường Tân Kiểng, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh

Liên hệ với Sức Khỏe Ung Thư

093.5828.130

Suckhoeungthu.vn@gmail.com

Sức khỏe ung thư là chuyên trang kinh doanh các sản phẩm dinh dưỡng và hỗ trợ điều trị ung thư,
Thuộc công ty TNHH Đông Á EACOM

dòng sản phẩm

dịch vụ hỗ trợ

Đối tác thanh toán

X
Add to cart