Ung thư vú: Dấu hiệu, nguyên nhân, cách phòng tránh

Theo Globocan 2020, mỗi năm có khoảng 2.261.419 ca ung thư vú được phát hiện ở cả hai giới, chiếm 11.7% tổng số ca ung thư được phát hiện, và có dấu hiệu của xu hướng gia tăng. Đáng lo ngại hơn, độ tuổi mắc bệnh ngày càng trẻ hóa (1).

Ung thư vú Dấu hiệu, nguyên nhân, cách phòng tránh
Ung thư vú: Dấu hiệu, nguyên nhân, cách phòng tránh

Ung thư vú là gì?

Ung thư vú (breast cancer) là một loại bệnh lý u vú ác tính, trong đó các tế bào ác tính hình thành từ mô tuyến vú. Các tế bào ung thư sau đó có thể phát triển và lan rộng ra toàn bộ vú và có khả năng di căn sang các bộ phận khác trên cơ thể. Đây là loại ung thư phổ biến nhất ở phụ nữ.

Theo dữ liệu từ Trung tâm Ghi nhận Ung thư Toàn cầu (Globocan) năm 2020, tỷ lệ mắc mới của ung thư vú ở phụ nữ chiếm 24.5% tổng số ca ung thư phát hiện trên toàn cầu, là một trong những con số cao nhất trong các loại ung thư ở phụ nữ.

Ung thư vú thường gặp nhất là ung thư ống tuyến vú (ductal carcinoma), phát triển từ tế bào của ống tuyến. Ung thư có nguồn gốc từ tiểu thùy và thùy tuyến vú được gọi là ung thư tiểu thùy (lobular carcinoma). Ngoài ra, có một dạng ung thư vú ít gặp được gọi là ung thư vú dạng viêm, thường có biểu hiện là sưng, nóng và đỏ trong vùng vú.

8 Dấu hiệu ung thư vú

  1. Xuất hiện khối u ở vú, gần xung quanh vú hoặc dưới nách.
  2. Dịch từ núm vú đặc biệt dịch có máu.
  3. Vết lõm da vú hoặc dày da vú.
  4. Đau nhức vùng vú hoặc núm vú.
  5. Biểu hiện tụt núm vú.
  6. Vú có sự thay đổi về kích thước và hình dáng.
  7. Da vùng vú, quầng vú hoặc núm vú có vảy, đỏ hoặc sưng.
  8. Vết lõm da vú giống như da quả cam gọi là sần da cam.
Dấu hiệu nghi ngờ Ung thư vú
Dấu hiệu nghi ngờ Ung thư vú

Nếu bạn gặp bất kỳ dấu hiệu nào từ danh sách trên, hãy liên hệ với bác sĩ để được thăm khám và chẩn đoán kịp thời.\

Nguyên nhân ung thư vú

Theo quy luật tự nhiên, mỗi người đều mang một nguy cơ ung thư vú tiềm ẩn suốt đời và nguy cơ này tăng dần theo độ tuổi, tính bằng cách cộng dồn nguy cơ qua các thập kỷ. Tuy nhiên, nhiều yếu tố khác cũng có thể tăng hoặc thúc đẩy sự phát triển của ung thư vú. Dưới đây là một số yếu tố nguy cơ quan trọng:

  • Tuổi cao: Nguy cơ ung thư vú tăng theo tuổi.
  • Tình trạng sức khỏe vú: Có bệnh ác tính hoặc lành tính ở vú có thể tăng nguy cơ.
  • Lối sống không lành mạnh: Thiếu hoạt động thể chất, chế độ ăn uống không cân đối, và sử dụng rượu và thuốc lá có thể tăng nguy cơ.
  • Thừa cân, béo phì: Thừa cân hoặc béo phì cũng là một yếu tố tăng nguy cơ.
  • Tuổi dậy thì và mãn kinh: Phụ nữ dậy thì sớm hoặc mãn kinh muộn có nguy cơ cao hơn.
  • Sinh đẻ và cho con bú: Phụ nữ sinh con ở tuổi cao hơn hoặc không sinh con hoặc không cho con bú có nguy cơ tăng.
  • Đột biến gen BRCA 1 hoặc BRCA 2: Có đột biến gen này tăng nguy cơ.
  • Sử dụng hormone thay thế: Việc sử dụng các loại hormone thay thế cũng có thể tăng nguy cơ.
  • Tiền sử gia đình: Có người thân trong gia đình mắc ung thư vú, đặc biệt là mẹ, chị em hoặc con gái, cũng tăng nguy cơ.
  • Tiếp xúc với xạ trị: Xạ trị ở vùng vú hoặc ngực cũng là một yếu tố tăng nguy cơ.

Ung thư vú có nguy hiểm không?

 

Tỷ lệ tử vong do ung thư vú đứng hàng đầu trong số các nguyên nhân gây tử vong do ung thư ở phụ nữ trên toàn thế giới. Mỗi năm, tại nước ta có khoảng hơn 21.555 ca mắc mới và hơn 9.315 ca tử vong do ung thư vú. Trong khi đó, ung thư vú ở nam giới chiếm khoảng 1% tổng số các trường hợp.

Với các vết lõm trên da như “vết lõm da vú giống như da quả cam”, ung thư vú ở giai đoạn đầu chỉ ảnh hưởng đến vùng xung quanh vú. Tuy nhiên, nếu không được nhận biết và điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển sang các giai đoạn nặng hơn và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể.

Khi tế bào ung thư lây lan trong cơ thể, chúng thường đi qua ba con đường chính:

  • Mô tế bào lân cận.
  • Hệ thống bạch huyết.
  • Mạch máu.

Việc này được gọi là quá trình di căn. Tính chất của khối u di căn thường giống với khối u ban đầu. Ví dụ, nếu ung thư vú lan rộng đến xương, tế bào ung thư trong xương hoạt động tương tự như tế bào ung thư trong vú. Điều này được gọi là ung thư vú di căn xương, không phải là ung thư xương nguyên phát.

Ở giai đoạn nặng, khi khối u ban đầu di căn đến các mô và cơ quan khác trong cơ thể, nó có thể gây tử vong. Vì vậy, việc tầm soát rất quan trọng để phát hiện ra các dấu hiệu bệnh trước khi người bệnh phát triển triệu chứng. Mục tiêu của việc tầm soát là phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm để điều trị kịp thời và ngăn chặn sự lan rộng của bệnh.

Các loại ung thư vú

Ung thư vú không xâm lấn

Ung thư vú không xâm lấn, hay còn được biết đến như ung thư biểu mô tại chỗ, thường được xem như là các biến thể không xâm lấn của ung thư vú, và đôi khi được coi là các dạng tổn thương tiền ung thư. Trong trường hợp này, các tế bào ung thư chỉ tập trung trong các tiểu thùy vú hoặc các ống dẫn sữa. Đặc điểm của ung thư vú không xâm lấn là các tế bào ung thư chưa phát triển hoặc xâm lấn ra ngoài mô vú bình thường.

Có hai dạng chính của ung thư vú không xâm lấn là:

  • Ung thư ống tuyến vú tại chỗ: Trong trường hợp này, các tế bào ung thư tập trung trong các ống tuyến vú và không lan rộng ra ngoài.
  • Ung thư ô tiểu thùy tại chỗ: Đây là loại ung thư mà các tế bào ung thư chỉ tập trung trong các ô tiểu thùy của vú mà không lan rộng ra ngoài.

Ung thư vú xâm lấn

Khi các tế bào ung thư đã lan ra ngoài các ống tuyến hoặc các tiểu thùy của vú và xâm lấn vào mô vú xung quanh, chúng được phân loại là ung thư vú xâm lấn. Các dạng ung thư vú xâm lấn bao gồm:

  • Bệnh Paget của núm vú: Đây là loại ung thư vú khiến da xung quanh và trên núm vú trở nên đỏ, viêm và bong tróc.
  • Ung thư biểu mô ống tuyến xâm lấn: Các tế bào ung thư đã xâm lấn vào các ống tuyến vú.
  • Ung thư vú di căn: Ung thư đã lan rộng từ vùng vú gốc đến các cơ quan hoặc mô khác trong cơ thể.
  • Ung thư vú dạng viêm: Loại ung thư này gây ra các triệu chứng viêm nhiễm ở vùng vú, như sưng đau, nóng và đỏ.
  • Ung thư biểu mô tiểu thùy xâm lấn: Các tế bào ung thư đã xâm lấn vào các ô tiểu thùy của vú.
  • Ung thư vú tiến triển tại chỗ: Ung thư đã tiến triển đến mức độ nghiêm trọng hơn nhưng vẫn giữ nguyên tại vị trí ban đầu.
  • U Phyllodes vú: Loại ung thư hiếm gặp này xuất phát từ tế bào trong mô liên kết của vú, gọi là mô stromal, và có thể là ác tính hoặc lành tính.

Các dưới nhóm của ung thư vú

Dưới nhóm của ung thư vú, các dạng khác của bệnh này có thể được phân loại dựa trên các gen mà bệnh ung thư biểu hiện, bao gồm:

  • Ung thư vú thụ thể hormone dương tính: Đây là loại ung thư vú mà các tế bào ung thư có thụ thể cho hormone estrogen và progesterone. Khi hormone này kích thích, chúng có thể tăng trưởng. Do đó, điều trị cho loại ung thư này thường liên quan đến việc chặn hoặc ngăn chặn hoạt động của hormone này.
  • Ung thư vú HER2 dương tính: Loại ung thư này có mức độ biểu hiện cao của protein HER2 trên bề mặt của tế bào ung thư. Protein này có thể kích thích tế bào ung thư tăng trưởng. Điều trị cho loại ung thư này thường liên quan đến việc chặn hoặc ngăn chặn protein HER2.
  • Ung thư vú bộ ba âm tính: Đây là loại ung thư vú không biểu hiện hormone estrogen, progesterone và không có biểu hiện cao của protein HER2. Điều này có nghĩa là các tế bào ung thư không phản ứng với hormone estrogen và progesterone cũng như protein HER2. Điều trị cho loại ung thư này thường phải sử dụng các phương pháp khác nhau so với các loại ung thư khác.

5 giai đoạn ung thư vú

 

5 giai đoạn ung thư vú

Giai đoạn 0: Trong giai đoạn này, các tế bào bất thường đã xuất hiện nhưng chưa lan rộng ra mô xung quanh, có thể gọi là ung thư tại chỗ (carcinoma in situ – CIS). CIS không được coi là ung thư, nhưng trong tương lai có thể tiến triển thành ung thư.

Giai đoạn I, II, III: Trong các giai đoạn này, tế bào ung thư đã được xác định. Giai đoạn càng cao, khối u càng lớn và khả năng lan rộng ra mô xung quanh càng cao.

Giai đoạn IV: Trong giai đoạn này, tế bào ung thư đã lan rộng sang các bộ phận và cơ quan khác trong cơ thể như gan, phổi, xương, não, thận, và các hạch ở các vùng khác trong cơ thể.

Ngoài ra, bác sĩ có thể mô tả giai đoạn bệnh bằng một số cách khác:

  • Tại chỗ (in situ): Có tế bào bất thường nhưng chưa lan rộng ra mô xung quanh.
  • Tại chỗ (localized): Ung thư chỉ giới hạn ở cơ quan khởi phát, không có dấu hiệu của sự lan tràn.
  • Tại vùng (regional): Ung thư lan ra cơ quan, mô, hoặc hạch kế cận.
  • Di căn xa (distant): Ung thư lan rộng ra các cơ quan xa trong cơ thể.
  • Không biết (unknown): Không có đủ thông tin để xác định giai đoạn.

Chẩn đoán ung thư vú

Để chẩn đoán ung thư vú, các phương pháp sau thường được sử dụng:

Khám vú:

Kiểm tra ở cả hai bên vú và phần nách, cũng như thượng đòn để kiểm tra hạch ở các vùng lân cận và thăm khám các cơ quan khác.
Lưu ý các triệu chứng như đau đầu, đau xương, và khó thở, có thể là dấu hiệu của sự di căn xa.

Liệu pháp điều trị ung thư vú bằng hormone
Liệu pháp điều trị ung thư vú bằng hormone

Siêu âm vú:

Bác sĩ có thể chỉ định siêu âm thông thường hoặc các dạng tiên tiến như siêu âm 3D, siêu âm đàn hồi, hoặc siêu âm quét thể tích vú tự động tùy theo trường hợp.

Chụp nhũ ảnh:

Sử dụng tia X để tạo hình ảnh của tuyến vú, nhằm phát hiện sớm các bất thường và ung thư vú. Phương pháp này đã có đóng góp quan trọng trong việc phát hiện sớm ung thư vú.
Thường được chỉ định cho phụ nữ trên 40 tuổi với mục đích chẩn đoán khi có các triệu chứng như sờ thấy khối u, da vú dày lên hoặc lõm vào, xuất hiện dịch tiết hoặc núm vú bị thụt vào bất thường, và các vết loét ở núm vú.

Chụp cộng hưởng từ (MRI):

Được sử dụng trong một số trường hợp khi chưa xác định được bản chất của tổn thương sau khi chụp nhũ ảnh.

Xét nghiệm dịch từ núm vú:

Việc xét nghiệm tế bào học dịch tiết từ núm vú có mục đích truy tìm các tế bào ung thư giúp cho việc chẩn đoán.

Sinh thiết vú:

Phương pháp lấy mẫu của phần khối u hoặc toàn bộ khối u dưới sự phân tích của các chuyên gia giải phẫu bệnh.

6 Phương pháp điều trị ung thư vú

Để điều trị ung thư vú, có nhiều phương pháp khác nhau được sử dụng, bao gồm:

Phẫu thuật cắt vú bảo tồn

Phẫu thuật:

  • Phẫu thuật cắt vú bảo tồn: Loại bỏ khối u ác tính và một phần nhỏ mô lành tính xung quanh, không làm mất toàn bộ vú.
  • Phẫu thuật cắt toàn bộ vú: Loại bỏ toàn bộ vú, cũng có thể kết hợp với việc loại bỏ một số hạch nách.
  • Phẫu thuật cắt vú triệt để cải biên: Loại bỏ toàn bộ vú, hạch nách và một phần của cơ ngực.

Hóa trị:

Sử dụng thuốc hóa trị để tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư. Có thể thực hiện trước hoặc sau phẫu thuật hoặc khi tế bào ung thư đã di căn.

Xạ trị:

Sử dụng tia X năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư hoặc ngăn chặn sự phát triển của chúng, tùy thuộc vào loại và giai đoạn của ung thư.

Liệu pháp nhắm trúng đích:

Sử dụng các loại thuốc hoặc chế phẩm có tác động chọn lọc đến các đặc tính riêng biệt của các tế bào ung thư, ít gây tác dụng phụ lên tế bào lành hơn so với hóa trị hoặc xạ trị.

Liệu pháp nội tiết tố:

Loại bỏ hoặc ức chế sự hoạt động của nội tiết tố để ngăn chặn sự phát triển của tế bào ung thư.

Liệu pháp miễn dịch:

Sử dụng hệ thống miễn dịch của cơ thể để chống lại tế bào ung thư.

Một kế hoạch điều trị cụ thể thường phụ thuộc vào loại và giai đoạn của ung thư, cũng như tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Thông thường, các phương pháp này có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với nhau để tối ưu hóa kết quả điều trị.

Phòng ngừa ung thư vú

Để phòng ngừa ung thư vú, có một số biện pháp bạn có thể thực hiện:

Dinh dưỡng:

  • Giữ trọng lượng cơ thể ở mức phù hợp.
  • Tăng cường tiêu thụ rau và trái cây.
  • Hạn chế lượng chất béo bão hòa và ưu tiên các loại chất béo không no, như omega-3 và axit béo.

Tập thể dục:

  • Phụ nữ tập thể dục hơn 4 tiếng mỗi tuần có nguy cơ mắc ung thư vú thấp hơn.
  • Tập thể dục đặc biệt quan trọng đối với phụ nữ tiền mãn kinh có cân nặng bình thường hoặc thấp.

Tự kiểm tra vú tại nhà:

  • Thực hiện tự kiểm tra vú đều đặn hàng tháng, thường là vào ngày thứ 7 – 10 của chu kỳ kinh.
  • Tự kiểm tra giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và có thể thực hiện theo hướng dẫn được cung cấp bởi các chuyên gia.

Tầm soát:

Đối với phụ nữ từ 40-49 tuổi, nếu không có triệu chứng, cân nhắc thực hiện chụp nhũ ảnh hàng năm hoặc mỗi 1-2 năm/lần từ 50 tuổi trở lên.

Nhớ rằng, việc này chỉ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và phát hiện sớm ung thư vú, không phải là biện pháp chữa trị. Đồng thời, luôn tốt nhất khi thảo luận với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để có kế hoạch phòng ngừa phù hợp nhất cho bạn.

Sử dụng viên uống Fucoidan EX 

Fucoidan Ex là sản phẩm của Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Nichiel Asia, được chiết xuất từ tảo Okinawa Mozuku với độ tinh khiết cao. Hàm lượng Fucoidan 48000mg trong một hộp, có công dụng hỗ trợ kiểm soát và phòng ngừa ung thư hiệu quả.

Viên uống Fucoidan Ex hỗ trợ kiểm soát và phòng ngừa ung thư
Viên uống Fucoidan Ex hỗ trợ kiểm soát và phòng ngừa ung thư

Ngoài ra Fucoidan Ex còn giúp tăng đề kháng, nâng cao sức khỏe và kéo dài tuổi thọ. Kích thích và thúc đẩy quá trình tự diệt của các tế bào ung thư. Giảm tác dụng phụ của hóa trị và xạ trị. Giúp thải các độc tố ra khỏi cơ thể, tránh các vi khuẩn gây hại. Xem sản phẩm tại đây

Nếu bạn cần thêm bất kỳ tư vấn hay giải đáp gì vui lòng liên hệ hotline: 0935828130  hoặc FanpageSức Khoẻ Ung Thư .Vn

6 phương pháp điều trị ung thư vú hiệu quả nhât

Cách điều trị ung thư vú thực tế rất đa dạng và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giai đoạn bệnh, tuổi tác, tiền sử gia đình, tình trạng đột biến gen và các tình trạng bệnh lý khác. Hầu hết mọi bệnh nhân sẽ cần kết hợp ít nhất hai phương pháp điều trị. Sức khỏe ung thư sẽ giải thích ngắn gọn các phương pháp điều trị ung thư vú cùng với lợi ích và nhược điểm của các phương pháp trị liệu đó.

1. Điều trị ung thư vú bằng phẫu thuật

Phẫu thuật loại bỏ khối u vú

Phẫu thuật là phương pháp chính trong việc điều trị ung thư vú ở giai đoạn sớm. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ khối u từ tuyến vú và xử lý các hạch bạch huyết vùng nách.

Có hai loại phẫu thuật chính được sử dụng để loại bỏ khối u vú, bao gồm phẫu thuật bảo tồn và phẫu thuật đoạn nhũ, có thể kèm theo phục hồi tuyến vú.

  • Phẫu thuật bảo tồn tập trung vào việc cắt bỏ toàn bộ khối u vú kèm một phần mô vú xung quanh, đồng thời bảo vệ mô vú khỏe mạnh để duy trì thẩm mỹ của vú.
  • Phẫu thuật đoạn nhũ bao gồm việc cắt bỏ toàn bộ tuyến vú, và có thể bảo toàn lại da và núm vú nếu bệnh nhân mong muốn thực hiện phẫu thuật phục hồi sau đó.

Quyết định chọn phương pháp phẫu thuật phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, kích thước của khối u và sự lựa chọn của bệnh nhân.

Phẫu thuật hạch nách

Trong quá trình chẩn đoán và điều trị ung thư vú, có hai phương pháp chính để xác định tình trạng hạch bạch huyết vùng nách, bao gồm sinh thiết hạch lính gác và nạo hạch nách hoàn toàn.

Sinh thiết hạch lính gác: Phương pháp này liên quan đến việc lấy mẫu một phần nhỏ của hạch bạch huyết vùng nách để xác định xem tế bào ung thư đã lan ra ngoài tuyến vú hay chưa. Khi tế bào ung thư lan rộng, chúng thường đi qua hạch bạch huyết đầu tiên để đến một hoặc nhiều hạch bạch huyết trong nách, được gọi là “hạch lính gác”. Phương pháp sinh thiết hạch lính gác giúp giảm các biến chứng như phù tay, đau mỏi và hạn chế vận động tay vai so với kỹ thuật nạo hạch nách hoàn toàn.

Có hai cách để thực hiện sinh thiết hạch bạch huyết lính gác:

  1. Sử dụng chất màu xanh: Trong phương pháp này, bác sĩ sẽ tiêm chất nhuộm màu xanh vào mô vú xung quanh khối u hoặc khu vực mô sau núm vú, sau khi bệnh nhân đã được gây mê trong phòng mổ. Chất nhuộm sẽ thấm qua các mạch máu và bạch huyết, biến chúng thành màu xanh, giúp bác sĩ xác định vị trí của hạch bạch huyết lính gác.
  2. Sử dụng chất phóng xạ: Trong phương pháp này, bác sĩ sẽ tiêm một chất phóng xạ vào mô vú xung quanh khối u hoặc khu vực mô sau núm vú trước khi bệnh nhân được đưa vào phòng mổ. Sau khi bệnh nhân đã được gây mê, bác sĩ sẽ sử dụng một dụng cụ đặc biệt để xác định vị trí của các chất phóng xạ tại hạch bạch huyết lính gác.

Trong khi đó, kỹ thuật nạo hạch nách hoàn toàn đơn giản hơn, nhưng có thể gây ra các biến chứng như phù tay, đau mỏi và hạn chế vận động tay vai.

2. Điều trị ung thư vú bằng xạ trị

Phương pháp xạ trị

Xạ trị là một phương pháp điều trị ung thư bằng cách sử dụng tia phóng xạ để phá hủy ADN của tế bào ung thư, từ đó ngăn chặn sự nhân đôi và phục hồi của chúng. Thường thì phương pháp này được áp dụng sau khi bệnh nhân đã thực hiện phẫu thuật bảo tồn hoặc phẫu thuật đoạn nhũ để loại bỏ khối u vú. Tuy nhiên, cũng có một số trường hợp mà xạ trị được sử dụng trước khi phẫu thuật nhằm thu nhỏ các khối u lớn.

Xạ trị sử dụng các hạt năng lượng cao hoặc các sóng như tia X-quang, tia gamma, chùm tia điện tử hoặc proton để đặc biệt nhằm vào khu vực của khối u ung thư và phá hủy tế bào ung thư.

Có ba loại chính của xạ trị:

  1. Xạ trị ngoài: Phương pháp này thường được sử dụng nhiều nhất trong điều trị ung thư vú. Bệnh nhân được chiếu tia từ bên ngoài cơ thể, thường thông qua máy phát tia X-quang hoặc máy linh hồn.
  2. Xạ trị trong lúc mổ: Trong trường hợp này, tia phóng xạ được áp dụng trực tiếp vào khu vực của khối u ung thư trong quá trình phẫu thuật. Điều này giúp tăng cường hiệu quả của phẫu thuật và giảm tổn thương cho các mô xung quanh.
  3. Xạ trị trong nạp nguồn sau: Phương pháp này liên quan đến việc cấy gắn các nguồn phóng xạ hoặc các hạt phóng xạ trực tiếp vào hoặc gần khối u ung thư. Thường được sử dụng cho những trường hợp ung thư đã lan rộng và không thể loại bỏ toàn bộ bằng phẫu thuật.
Điều trị ung thư vú bằng xạ trị
Điều trị ung thư vú bằng xạ trị

Tác dụng phụ khi điều trị xạ trị

“Mệt mỏi” thường là một lời than phiền phổ biến sau khi bệnh nhân thực hiện xạ trị ngoài. Mặc dù bất kỳ phụ nữ nào cũng có thể trải qua cảm giác rám nắng hoặc phỏng từ tác động của tia xạ, nhưng thường sẽ giảm dần đi trong vài tháng sau khi kết thúc điều trị.

Một số tác dụng phụ của xạ trị ung thư vú có thể bao gồm:

  • Da vùng vú bị điều trị trở nên đỏ và khô như bị cháy nắng.
  • Da có thể sẫm màu trong vài tháng sau điều trị.
  • Cảm giác mệt mỏi hơn bình thường trong suốt thời gian điều trị và trong vài tuần sau đó.

Nếu phụ nữ đang mang thai, thì thường bác sĩ sẽ phải chờ cho đến sau khi sinh trước khi thực hiện xạ trị, để tránh ảnh hưởng đến thai nhi. Điều này thể hiện sự quan trọng của việc thảo luận kỹ lưỡng với bác sĩ và các chuyên gia y tế trước khi quyết định về phương pháp điều trị.

 

3. Phương pháp điều trị hóa trị

Hóa trị liệu là một phương pháp điều trị ung thư sử dụng các loại thuốc để tiêu diệt các tế bào ung thư đã di căn ra khỏi vú và hạch vùng. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ tạm thời như buồn nôn, ói, mệt mỏi và rụng tóc.

Có nhiều loại thuốc hóa trị khác nhau được sử dụng, và hầu hết chúng được đưa vào cơ thể bằng cách tiêm truyền qua tĩnh mạch. Một số loại thuốc có thể được đưa vào cơ thể bằng cách tiêm dưới da hoặc trong cơ, trong khi một số khác lại có dạng viên uống. Thông thường, bạn có thể được kê đơn một hoặc nhiều loại thuốc kết hợp cùng lúc.

Hóa trị thường là một phần của kế hoạch điều trị tổng thể, thường được kết hợp trước hoặc sau phẫu thuật, đôi khi được kết hợp với xạ trị và sau đó là điều trị nội tiết.

Điều trị ung thư bằng hóa trị
Điều trị ung thư bằng hóa trị

Có nghiên cứu đã chỉ ra rằng một số phụ nữ ung thư vú ở giai đoạn đầu, đặc biệt là những phụ nữ trên 50 tuổi, có thể không cần phải thực hiện hóa trị mà chỉ cần điều trị bằng hormone. Tuy nhiên, quyết định này thường phụ thuộc vào việc phân tích tính chất của khối u ung thư và tình trạng thụ thể nội tiết.

Hóa trị sau phẫu thuật thường được sử dụng để giảm nguy cơ tái phát hoặc di căn của ung thư. Trong khi đó, hóa trị trước phẫu thuật thường được thực hiện để thu nhỏ kích thước của khối u trước khi phẫu thuật.

Cần lưu ý rằng hóa trị không được khuyến nghị cho phụ nữ đang mang thai trong ba tháng đầu vì nguy cơ tổn thương đến thai nhi. Điều trị có thể được trì hoãn cho đến cuối thai kỳ hoặc sau khi em bé được sinh ra.

4. Phương pháp điều trị hormone

Liệu pháp hormone là một phương pháp điều trị được áp dụng cho các bệnh nhân mắc ung thư vú có khối u có thụ thể nội tiết dương tính.

Đối với phụ nữ ở độ tuổi mãn kinh, thay vì phẫu thuật, liệu pháp hormone thường bao gồm việc sử dụng các thuốc kháng estrogen như:

  1. Tamoxifen (nội tiết bậc 1): Thuốc này thường được sử dụng trong khoảng 5-10 năm. Tamoxifen hoạt động bằng cách cạnh tranh với estrogen tại các thụ thể estrogen trên tế bào ung thư vú, ngăn chặn estrogen kích thích tế bào ung thư phát triển.
  2. Thuốc ức chế men aromatase như Anastrozole, Letrozole (nội tiết bậc 2, chỉ dùng với phụ nữ mãn kinh): Các loại thuốc này ức chế enzyme aromatase, làm giảm sản xuất estrogen từ androgen trong cơ thể. Đối với phụ nữ đã mãn kinh, sản xuất estrogen chủ yếu xảy ra trong mô mỡ, vì vậy ức chế enzyme aromatase có thể giảm lượng estrogen có sẵn trong cơ thể.

Ngoài ra, còn có các loại thuốc nội tiết thế hệ sau như Fulvestrant, Palbociclib được sử dụng trong trường hợp ung thư vú di căn thất bại với các loại thuốc nội tiết bậc 1, 2.

Liệu pháp điều trị ung thư vú bằng hormone
Liệu pháp điều trị ung thư vú bằng hormone

Tuy nhiên, liệu pháp này cũng có một số tác dụng phụ quan trọng như:

  • Tăng nguy cơ ung thư tử cung và huyết khối.
  • Cơn nóng bừng, khô âm đạo, tiết dịch âm đạo, ra máu âm đạo, đục thủy tinh thể.
  • Loãng xương, tăng nguy cơ gãy xương và đau cơ, khớp.
  • Tăng cholesterol máu.

Ngoài ra, một phương pháp khác là sử dụng thuốc cắt chức năng buồng trứng, làm cho buồng trứng ngừng sản xuất estrogen. Phương pháp này thường được áp dụng cho phụ nữ trẻ chưa mãn kinh, tạo ra sự hết kinh tạm thời. Các loại thuốc thường được sử dụng bao gồm Goserelin (Zoladex) và Leuprolide (Eligard, Lupron), được tiêm mỗi 1-3 tháng và mất tác dụng cắt chức năng buồng trứng sau khi ngưng thuốc.

5. Thuốc điều trị trúng đích

Phương pháp này nhằm sử dụng các loại thuốc để ngăn chặn sự phát triển và lan rộng của ung thư bằng cách tác động vào các gen và protein đặc trưng trong cơ chế tăng trưởng của khối u. Các thuốc can thiệp nhắm vào các tế bào ung thư mà ít gây tổn thương đến các tế bào khỏe mạnh.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phương pháp này không thích hợp cho phụ nữ đang mang thai với ung thư vú, vì có thể gây tổn thương cho thai nhi.

Dưới đây là một số phân tử mục tiêu trong ung thư vú và các phương pháp điều trị liên quan:

Điều trị đích HER2

Ung thư vú HER2 dương tính là một dạng ung thư vú có tính chất ác tính cao, nơi mà tế bào ung thư hiển thị một số lượng lớn protein HER2 (thụ thể kích thích tăng trưởng biểu bì) trên bề mặt của chúng, thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của khối u.

Trong việc điều trị bệnh nhân mắc phải loại ung thư vú này, thuốc trastuzumab (Herceptin) đã chứng minh được sự hiệu quả đáng kể. Thuốc này có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với liệu pháp hóa trị để tấn công các tế bào ung thư.

Các chất ức chế kinase cũng được sử dụng để điều trị ung thư vú HER2. Những loại thuốc này ngăn chặn các tín hiệu tăng trưởng của khối u. Phụ nữ mắc ung thư vú giai đoạn sớm với HER2 dương tính có thể kết hợp sử dụng hàng ngày các thuốc ức chế kinase như neratinib (Nerlynx) hoặc lapatinib (Tykerb), ngoài việc sử dụng trastuzumab.

Các loại thuốc phổ biến trong điều trị HER2 bao gồm: Trastuzumab, Pertuzumab (Perjeta), Neratinib (Nerlynx), Ado-trastuzumab emtansine hoặc T-DM1 (Kadcyla).

Một tác dụng phụ phổ biến của những loại thuốc này là tiêu chảy. Ngoài ra, chúng cũng có thể ảnh hưởng đến chức năng của tim và phổi, tuy nhiên mức độ này thường không nghiêm trọng.

Liệu pháp điều trị ung thư vú điều trị trúng đích
Liệu pháp điều trị ung thư vú điều trị trúng đích

Thuốc ức chế CDK4 và CDK6

CDK4 và CDK6 là hai loại protein trong cơ thể được biết đến là kinase phụ thuộc cyclin (CDK), chịu trách nhiệm cho việc điều chỉnh quá trình phân chia và nhân lên của các tế bào ung thư. Các chất ức chế CDK4 và CDK6 đã được phát triển để ngăn chặn quá trình này.

Có ba loại thuốc được sử dụng như mục tiêu cho các protein này, bao gồm: palbociclib (Ibrance), ribociclib (Kisqali), và abemaciclib (Verzenio).

Những loại thuốc này thường được áp dụng trong điều trị ung thư vú ở giai đoạn tiến triển hoặc ung thư đã di căn, và có thể được kết hợp với một số loại thuốc nội tiết khác.

Tác dụng phụ thường gặp của các thuốc này bao gồm giảm số lượng hồng cầu và bạch cầu, buồn nôn, mệt mỏi và tiêu chảy.

Thuốc ức chế PARP

PARP (Poly (ADP-ribose) polymerase) là một enzyme có vai trò quan trọng trong quá trình sửa chữa DNA hỏng hóc trong tế bào. Các thuốc ức chế PARP như Olaparib và Talazoparib hoạt động bằng cách ngăn chặn khả năng sửa chữa DNA của tế bào, từ đó làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của các tế bào ung thư.

Những loại thuốc này thường được sử dụng trong điều trị ung thư buồng trứng tiến triển và ung thư vú có liên quan đến gen BRCA, sau khi đã trải qua liệu pháp hóa trị.

Tác dụng phụ phổ biến của các thuốc ức chế PARP bao gồm thiếu máu, và chúng cũng có thể tăng nguy cơ mắc các bệnh ung thư máu và ung thư xương.

6. Cách điều trị ung thư vú bằng liệu pháp miễn dịch

Liệu pháp miễn dịch, hay còn được gọi là liệu pháp sinh học, hoạt động bằng cách kích thích hệ miễn dịch của cơ thể để chống lại tế bào ung thư.

Các thuốc miễn dịch thường được sử dụng trong điều trị bao gồm: Atezolizumab (Tecentriq), được FDA khuyến cáo sử dụng kết hợp với nab-paclitaxel cho ung thư vú tam âm tiến triển hoặc di căn có PD-L1 dương tính; Pembrolizumab (Keytruda), được FDA khuyến cáo sử dụng cho ung thư vú tiến triển hoặc di căn có MSI-H hoặc dMMR dương tính.

Tuy nhiên, những cách điều trị này cũng có thể gây ra các tác dụng phụ tiềm ẩn tùy thuộc vào loại thuốc mà bệnh nhân sử dụng. Các tác dụng phụ thường gặp của các thuốc bao gồm phản ứng dị ứng da, triệu chứng giả cúm, tiêu chảy, thay đổi cân nặng và nhiều hơn nữa.

Trong quá trình điều trị Ung thư, bệnh nhân có thể sử dụng thêm các loại thực phẩm chức năng tại mục Hỗ trợ điều trị  để tăng hiệu quả quá trình trị liệu. Ngoài ra thực phẩm chức năng còn giúp người bệnh tăng cường hệ miễn dịch, sức đề kháng được nâng cao, kéo dài thời gian sống và ngăn ngừa bệnh ung thư tái phát trở lại.

 

Nếu bạn cần thêm bất kỳ tư vấn hay giải đáp gì vui lòng liên hệ hotline: 0935828130  hoặc FanpageSức Khoẻ Ung Thư .Vn

Chẩn đoán và điều trị ung thư phổi

Phương pháp chẩn đoán khối ung thư phổi

Hình ảnh tế bào ung thư phổi
Hình ảnh tế bào ung thư phổi

Ngay khi xuất hiện các triệu chứng ung thư đường hô hấp, người bệnh cần đi khám càng sớm càng tốt để được chẩn đoán và điều trị sớm. Bác sĩ sẽ tiến hành khám sức khỏe tổng quát, sau đó chỉ định thực hiện các kiểm tra cận lâm sàng sau:

  1. Chẩn đoán hình ảnh: Bác sĩ sẽ yêu cầu tiến hành các phương pháp hình ảnh như X-quang, MRI, CT và PET để phát hiện khối u phổi. Các kết quả này sẽ cung cấp thông tin về kích thước, vị trí và tính chất của khối u.
  2. Xét nghiệm đờm: Nếu bệnh nhân có triệu chứng ho và có đờm, bác sĩ sẽ yêu cầu xét nghiệm đờm bằng kính hiển vi để tìm tế bào ung thư.

Sau khi có kết quả từ các kiểm tra cận lâm sàng, bác sĩ có thể yêu cầu thực hiện các phương pháp sau để xác định tính chất của khối u:

  1. Nội soi phế quản: Một ống soi mềm sẽ được đưa qua mũi hoặc miệng, đi qua cổ họng và vào phổi để lấy mẫu mô từ khối u hoặc các vùng bất thường khác.
  2. Nội soi trung thất: Bác sĩ sẽ thực hiện một phẫu thuật nhỏ để mở một đường vào lồng ngực và sử dụng một ống soi để lấy mẫu từ các hạch bạch huyết trong ngực.
  3. Sinh thiết kim phổi: Một cây kim sinh thiết sẽ được đưa qua thành ngực và vào mô phổi có khối u để lấy mẫu.

Khi các mẫu mô đã được lấy, chúng sẽ được phân tích dưới kính hiển vi để xác định xem có tế bào ung thư hay không. Nếu kết quả là dương tính, bệnh nhân có thể sẽ được yêu cầu thực hiện các kiểm tra khác như chụp X-quang, siêu âm ổ bụng để xác định phạm vi và sự lan rộng của ung thư.

Phương pháp điều trị ung thư phổi

 

Các giai đoạn ung thư phổi
Các giai đoạn ung thư phổi

Đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Phương pháp điều trị ung thư phổi thường được điều chỉnh phù hợp với từng giai đoạn của bệnh, bao gồm:

  1. Giai đoạn 1: Trong giai đoạn này, phẫu thuật cắt bỏ một phần của phổi có thể được thực hiện để loại bỏ khối u. Điều này thường được kết hợp với liệu pháp hóa trị để giảm nguy cơ tái phát.
  2. Giai đoạn 2: Phẫu thuật có thể được thực hiện để loại bỏ một phần hoặc toàn bộ lá phổi chứa khối u. Hóa trị có thể được sử dụng sau phẫu thuật để ngăn chặn sự tái phát của khối u.
  3. Giai đoạn 3: Trong giai đoạn này, một kế hoạch điều trị tổ hợp có thể được áp dụng, bao gồm sự kết hợp giữa phẫu thuật, hóa trị và xạ trị. Mục tiêu là loại bỏ hoặc kiểm soát khối u và ngăn chặn sự lan rộng của bệnh.
  4. Giai đoạn 4: Trong giai đoạn này, khối u đã di căn rộng và không thể loại bỏ hoàn toàn. Mục tiêu của điều trị là kiểm soát và giảm thiểu sự lan rộng của bệnh, cũng như cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Phương pháp điều trị bao gồm hóa trị, xạ trị, phẫu thuật giảm đau và các liệu pháp miễn dịch.

Phẫu thuật ung thư phổi

Phẫu thuật là một phương pháp điều trị hiệu quả cho ung thư phổi, và có thể chữa khỏi bệnh cho một phần lớn bệnh nhân. Tuy nhiên, việc quyết định liệu phẫu thuật có phù hợp cho một bệnh nhân cụ thể hay không phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại và giai đoạn của ung thư, tổn thương của phổi và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.

Đối với ung thư phổi tế bào nhỏ (NSCLC), một số trường hợp có thể không phù hợp cho phẫu thuật do khối u đã lớn và lan rộng ra ngoài phổi. Trong những trường hợp này, liệu pháp hóa trị và xạ trị có thể được ưu tiên để kiểm soát bệnh và giảm thiểu triệu chứng.

Tuy nhiên, đối với những người bệnh có khối u ở giai đoạn sớm và có tình trạng sức khỏe phù hợp, phẫu thuật có thể là lựa chọn điều trị hàng đầu. Phẫu thuật có thể bao gồm loại bỏ một phần hoặc toàn bộ phổi chứa khối u, được thực hiện bởi một đội ngũ phẫu thuật viên chuyên nghiệp.

Quan trọng nhất, quyết định về liệu pháp nào sẽ được sử dụng nên được đưa ra sau khi thảo luận kỹ lưỡng giữa bác sĩ và bệnh nhân, dựa trên thông tin chi tiết về tình trạng sức khỏe và mong muốn cá nhân của bệnh nhân.

Những xét nghiệm thăm dò nào sẽ là cần thiết trước phẫu thuật?

Các xét nghiệm và thăm dò sau đây thường được thực hiện để đánh giá và chuẩn đoán ung thư phổi trước khi quyết định về phẫu thuật:

  1. Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu có thể cung cấp thông tin về chức năng gan, thận và hệ thống miễn dịch của cơ thể. Nó cũng có thể phát hiện sự hiện diện của các dấu hiệu không bình thường có thể liên quan đến ung thư.
  2. Xét nghiệm nước tiểu: Xét nghiệm nước tiểu có thể phát hiện sự hiện diện của các chất bất thường có thể cho thấy sự tổn thương gan hoặc các vấn đề khác có thể ảnh hưởng đến phẫu thuật.
  3. Điện tâm đồ (ECG): Điện tâm đồ được sử dụng để đánh giá chức năng tim trước khi phẫu thuật. Điều này có thể quan trọng đặc biệt nếu bệnh nhân có bất kỳ vấn đề tim mạch nào trước đó.
  4. Chụp cắt lớp sinh thiết khối u (biopsy): Nếu không thể đạt được mẫu mô qua nội soi phế quản, một biopsi có thể được thực hiện thông qua một phương pháp chọc hút bằng kim nhỏ để lấy mẫu tế bào từ khối u.
  5. Thăm dò chức năng hô hấp: Các thăm dò chức năng hô hấp như thử nghiệm chức năng phổi có thể được thực hiện để đánh giá chức năng hô hấp của bệnh nhân và xác định liệu họ có đủ sức khỏe để chịu đựng phẫu thuật không.

Những xét nghiệm và thăm dò này thường được thực hiện để đảm bảo rằng bệnh nhân đủ sức khỏe để chịu đựng phẫu thuật và để đưa ra chẩn đoán chính xác trước khi quyết định điều trị.

Ca phẫu thuật

Phẫu thuật là biện pháp duy nhất được coi là đáng tin cậy để chữa trị ung thư phổi. Tuy nhiên, chỉ có khoảng 15-25% tổng số bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh này sẽ được phẫu thuật. Có hai lý do chính khiến phẫu thuật không thích hợp cho đa số bệnh nhân:

  1. Ung thư phổi không đáp ứng được với phẫu thuật, đặc biệt là trong trường hợp khối u là ung thư phổi tế bào nhỏ.
  2. Khối u đã phát triển quá xa để phẫu thuật có thể hiệu quả, điều này thường được xác định thông qua kết quả của các phương pháp hình ảnh như chụp CT hoặc nội soi trung thất.

Trong trường hợp bệnh nhân không mắc ung thư phổi tế bào nhỏ và khối u chỉ giới hạn trong phổi mà không lan đến các hạch bạch huyết xung quanh khí quản chính hoặc cơ thể, phẫu thuật là một lựa chọn hợp lý.

Nếu các hạch bạch huyết xung quanh khí quản chính xuất hiện phì đại trên hình ảnh chụp CT, thường sẽ được khuyến nghị thực hiện một thủ thuật tiểu phẫu gọi là nội soi trung thất. Thủ thuật này được thực hiện dưới tình trạng gây mê toàn thân, thông qua việc đưa ống nội soi vào ngực qua một vết cắt nhỏ, khoảng 1-2 cm, ở phần dưới của phía trước cổ ngay trên xương ức.

Nếu không phát hiện khối u trong các tuyến bạch huyết qua kiểm tra vi sinh dưới kính hiển vi, phẫu thuật loại bỏ ung thư phổi có thể được xem xét thêm.

Ai phù hợp để phẫu thuật?

Theo nguyên tắc chung, nếu bệnh nhân không gặp vấn đề lớn về tim và có thể đi bộ lên hai bậc cầu thang mà không gặp khó khăn, họ thường có thể chấp nhận việc loại bỏ khối u thông qua phẫu thuật. Các bài kiểm tra hơi thở thường được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo tình trạng sức khỏe đủ cho cuộc phẫu thuật.

Quá trình phẫu thuật thường được thực hiện thông qua nội soi hoặc mổ mở một bên của ngực (gọi là mở ngực) để tiếp cận phổi thông qua việc đi vào giữa các xương sườn. Phần phổi chứa khối u sau đó được cắt bỏ và gửi đến phòng xét nghiệm để kiểm tra thêm. Thường thì chỉ một nửa phổi (cắt bỏ tiểu thùy) được lấy đi, nhưng đôi khi có thể cần loại bỏ toàn bộ phổi (phẫu thuật cắt phổi). Việc lấy ít hơn một nửa lá phổi (cắt bỏ hình chêm) thường không được coi là phương pháp phẫu thuật phù hợp trong phần lớn các trường hợp.

Sau phẫu thuật, các ống tạm thời sẽ được để lại trong lồng ngực để hút chất lỏng hoặc không khí ra khỏi phổi và giúp nó mở rộng hoàn toàn. Khi không còn chất lỏng nào thoát ra khỏi lồng ngực, các ống này sẽ được gỡ bỏ.

Thường thì bệnh nhân có thể xuất viện trong vòng 1 tuần đầu sau phẫu thuật (thường là từ 3 đến 7 ngày). Trong giai đoạn này, họ có thể tự làm những việc như đi lại trong phòng, tắm rửa và thay đồ và thường có thể leo cầu thang.

Thời gian hồi phục tổng thể thường là từ 4 đến 8 tuần. Nhiều người có thể trở lại làm việc sau 3-4 tuần, tuy nhiên, nếu công việc đòi hỏi sức lao động lớn thì thường cần nghỉ ít nhất 6-8 tuần.

Có bao nhiêu người được chữa khỏi bằng phẫu thuật?

Khoảng 50% bệnh nhân có thể chữa khỏi (tức là sống sau 5 năm) sau khi tiến hành phẫu thuật. Tuy nhiên, nếu ung thư tái phát sau phẫu thuật, thì thường không thể chữa khỏi được. Thực tế, có khả năng tái phát xảy ra trong vòng 1-2 năm đầu tiên sau phẫu thuật. Mặc dù tỷ lệ chữa khỏi 50% thông qua phẫu thuật có vẻ không cao, nhưng điều quan trọng cần nhớ là nếu không thực hiện phẫu thuật, khả năng sống sót sau 5 năm kể từ khi chẩn đoán sẽ giảm xuống chỉ còn khoảng 5%.

Nhờ sự tiến bộ trong nghiên cứu y học, đã có nhiều phương pháp mới được phát triển để kiểm soát và phòng ngừa căn bệnh này. Trong đó phải kể tới Premium High Guard – viên uống hỗ trợ kiểm soát và phòng ngừa ung thư  phổi. Giảm tác dụng phụ của hóa trị và xạ trị. Đẩy nhanh quá trình phục hồi sau điều trị

Nếu bạn cần thêm bất kỳ tư vấn hay giải đáp gì vui lòng liên hệ hotline: 0935828130  hoặc FanpageSức Khoẻ Ung Thư .Vn

Ung thư phổi ở phụ nữ: Nhận biết và điều trị

Ung thư phổi là một trong những loại ung thư phổ biến ở nữ giới, bên cạnh ung thư vú và ung thư cổ tử cung với tỷ lệ mắc mới gia tăng nhanh. Dấu hiệu ung thư phổi ở nữ giới dường như không khác biệt nhiều so với ung thư phổi nói chung.

Tình hình ung thư phổi ở phụ nữ

Ung thư phổi đã trở thành một vấn đề nguy cơ lớn đối với phụ nữ, vượt qua cả ung thư vú để trở thành nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư ở nữ giới. Mặc dù trước đó, ung thư phổi thường được coi là hiếm gặp ở phụ nữ cho đến cuối thập niên 80 của thế kỷ trước. Mỗi bốn trường hợp tử vong do ung thư ở nữ giới, có một trường hợp là do ung thư phổi.

Tỷ lệ mắc ung thư phổi ở nam giới trước đây luôn cao hơn so với nữ giới, nhưng khoảng cách này đang thu hẹp. Trong khi tỷ lệ mắc ung thư phổi ở nam giới đang giảm, tỷ lệ mắc ở nữ giới đã tăng gấp 6 lần trong 30 năm qua. Tuy tỷ lệ tử vong do ung thư phổi ở nam giới giảm, nhưng ở nữ giới lại không ngừng tăng từ những năm 1970 đến đầu thập kỷ XXI, chỉ ổn định trong vài năm gần đây.

Thay đổi trong thói quen hút thuốc có thể là một phần giải thích cho sự gia tăng này. Trước đây, hút thuốc lá là điều phổ biến ở nam giới, nhưng với sự thay đổi trong xã hội và phong trào bình đẳng giới, phụ nữ bắt đầu hút thuốc nhiều hơn. Mặc dù tỷ lệ hút thuốc ở phụ nữ thấp hơn so với nam giới, nhưng số lượng nữ hút thuốc vẫn tăng.

Sự thay đổi này không đủ để giải thích sự tăng cao trong số ca mắc ung thư phổi ở nữ giới. Điều này được chứng minh bởi việc ngày càng nhiều phụ nữ mắc ung thư phổi mặc dù chưa bao giờ hút thuốc. Đối với nhóm này, số lượng nữ giới mắc ung thư phổi gấp 3 lần nam giới.

Đặc điểm lâm sàng của Ung thư phổi

Ung thư phổi xuất phát từ các mô trong phổi và có khả năng lan rộng đến các phần khác của cơ thể. Sự phát triển không kiểm soát của các tế bào bất thường trong phổi tạo ra các khối u xâm lấn, ảnh hưởng đến nhu mô xung quanh, gây suy giảm khả năng cung cấp oxy cho cơ thể.

Ung thư phổi chia thành hai nhóm chính: Ung thư phổi tế bào nhỏ và ung thư phổi không tế bào nhỏ. Ung thư phổi tế bào nhỏ phát triển nhanh, thường không thể phẫu thuật, chiếm 10-20% các trường hợp ung thư phổi. Phần còn lại, từ 80-90%, là ung thư phổi không tế bào nhỏ, bao gồm nhiều phân nhóm như ung thư phổi tế bào vảy và ung thư biểu mô tuyến.

Ung thư biểu mô tuyến là loại phổ biến nhất ở cả nam và nữ, đặc biệt là ở những người trẻ chưa bao giờ hút thuốc.

Dấu hiệu ung thư phổi ở nữ giới

Dấu hiệu ung thư phổi ở nữ giới thường không khác biệt nhiều so với ung thư phổi nói chung. Các triệu chứng thường bắt đầu bằng mệt mỏi và khó thở.

  1. Đau lưng và đau vai: Thường làm cho bệnh nhân nhận ra khi khối u đã lan rộng đến xương. Đau này có thể trầm trọng hơn khi hít thở sâu.
  2. Đau ngực: Đặc biệt phổ biến khi khối u xâm lấn vào màng phổi, gây ra đau khi hít thở sâu và đau dữ dội.
  3. Nhiễm trùng đường hô hấp tái phát: Bao gồm viêm phế quản và viêm phổi, tình trạng này tăng khi khối u tiến triển và lan rộng.
  4. Ho dai dẳng và ho ra máu: Là các triệu chứng phổ biến nhất của ung thư phổi, đặc biệt là khi khối u đã phát triển.
  5. Sụt cân không rõ nguyên nhân và chán ăn: Có thể là dấu hiệu của một tình trạng nghiêm trọng như ung thư phổi.
  6. Triệu chứng lan rộng: Gần 50% trường hợp được chẩn đoán đã lan rộng đến các cơ quan khác của cơ thể, gây ra các triệu chứng khác nhau như đau đầu, buồn nôn, hoặc khàn giọng.

Tình trạng hiếm gặp:

  1. Hội chứng cận ung thư: Gây ra những rối loạn hiếm gặp do phản ứng của hệ thống miễn dịch đối với khối u, bao gồm chuột rút và suy nhược.
  2. Hội chứng Horner: Xảy ra khi đường dẫn thần kinh từ não đến mặt bị gián đoạn, thường dẫn đến sụp mí mắt trên.
  3. Hội chứng tĩnh mạch chủ trên: Xảy ra khi tĩnh mạch chủ trên bị chèn ép, gây tổn thương cho lưu lượng máu vận chuyển đến tim.

Nguyên nhân ung thư phổi ở phụ nữ

Một số yếu tố nguy cơ được cho có liên quan đến nguyên nhân gây ung thư phổi ở phụ nữ như:

1. Giới tính:

Nguy cơ mắc ung thư phổi của một cá nhân có thể phụ thuộc vào sự tương tác giữa giới tính và các yếu tố liên quan đến giới tính. Giới tính đề cập đến sự khác biệt sinh học như di truyền và nồng độ hormone giữa nam và nữ.

Các yếu tố liên quan đến giới tính bao gồm hành vi và lối sống, chịu ảnh hưởng từ quan niệm xã hội và văn hoá áp đặt lên khái niệm nam tính và nữ tính. Sức khoẻ giới liên quan đến các yếu tố phụ thuộc vào giới tính như tuổi bắt đầu hút thuốc, cách thức hút thuốc (số lượng, hút chủ động/thụ động, loại thuốc).

2. Hút thuốc lá

Hút thuốc lá đứng đầu là yếu tố gây ra ung thư phổi, đóng góp vào 90% số ca tử vong nam giới và gần 80% ở nữ giới. Mặc dù nhiều yếu tố nguy cơ khác cũng đã được xác định, nhưng tác động của chúng khi tổng hợp lại vẫn nhỏ hơn nhiều so với hút thuốc lá. Các yếu tố này thường liên quan đến môi trường sống và tiếp xúc nghề nghiệp với các chất như amiăng, radon, asen, crôm và niken.

Mặc dù quan hệ giữa hút thuốc lá và ung thư phổi là không thể phủ nhận, nhưng sự khác biệt về mặt sinh học giữa nam và nữ trong việc mắc ung thư phổi do hút thuốc vẫn đang gây tranh cãi. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng khi lượng hút thuốc là như nhau, ít có bằng chứng chứng minh nữ giới hút thuốc có nguy cơ mắc ung thư phổi cao hơn so với nam giới hút thuốc.

Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu khác lại cho thấy điều ngược lại, rằng phụ nữ hút thuốc có nguy cơ mắc ung thư phổi cao hơn ở mọi mức độ tiếp xúc với thuốc lá, và phụ nữ có thể dễ bị thuốc lá tác động gây ung thư hơn so với nam giới.

Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ung thư phổi
Hút thuốc lá là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ung thư phổi

Ung thư phổi ở những người không hút thuốc

Trong nhóm người mắc ung thư phổi chưa bao giờ hút thuốc, phụ nữ có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nam giới. Một nghiên cứu lớn cho thấy rằng, tỷ lệ mắc ung thư phổi ở phụ nữ từ 40-79 tuổi chưa bao giờ hút thuốc dao động từ 14-21 trường hợp trên 100.000 người/năm, trong khi tỷ lệ này ở nam giới chỉ từ 5-14 trường hợp trên 100.000 người/năm.

Mặc dù vẫn chưa rõ lý do tại sao phụ nữ chưa bao giờ hút thuốc lại có nguy cơ mắc ung thư phổi cao hơn, nhiều nhà khoa học cho rằng có thể liên quan đến các yếu tố như hút thuốc lá thứ cấp hoặc tiếp xúc với khói thuốc lá thụ động (do người khác hút), tiền sử mắc các bệnh phổi trước đó, và ảnh hưởng của hệ thống nội tiết cũng như các yếu tố di truyền.

Một nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng đột biến gen ức chế u có thể giải thích sự phát triển của ung thư phổi ở những người không hút thuốc. Nghiên cứu này phát hiện rằng khoảng 30% người mắc ung thư phổi không hút thuốc lá có cùng một đột biến hiếm trong gen ức chế u.

Điều này ngăn chặn khả năng của cơ thể để ức chế sự hình thành của khối u. Nghiên cứu này mở ra một triển vọng mới trong việc hiểu cơ chế phát triển ung ung thư phổi do hút thuốc lá, các trường hợp ung thư phổi chưa bao giờ hút thuốc là một ví dụ về sự đa dạng và phức tạp trong quá trình hình thành và tiến triển của căn bệnh này. thư ở những bệnh nhân không hút thuốc lá. Bên cạnh nhóm

3. Sinh học và di truyền

Ngoài tình trạng hút thuốc lá và tiền sử gia đình, có nhiều bằng chứng cho thấy tác động của nội tiết tố và các yếu tố di truyền đến quá trình khởi phát ung thư phổi. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng độc lập hoặc tương tác với tình trạng hút thuốc. Cụ thể, những yếu tố này bao gồm:

Ảnh hưởng của hormone

Nghiên cứu đã phát hiện mối liên hệ giữa estrogen và sự phát triển của ung thư phổi, đặc biệt là dạng ung thư biểu mô tuyến. Estrogen, mặc dù chủ yếu điều hòa các chức năng sinh sản, cũng tham gia vào quá trình phân chia và tăng trưởng tế bào. Có đề xuất rằng estrogen có thể kích hoạt các thụ thể estrogen trên tế bào ung thư phổi, thúc đẩy sự phát triển và lan rộng của ung thư trong phổi.

Liệu pháp hormone thay thế

Mối quan hệ giữa liệu pháp hormone thay thế và ung thư vú đã được chứng minh, vì vậy tác động của liệu pháp này đối với ung thư phổi cũng được quan tâm. Nghiên cứu của Women’s Health Initiative đã chỉ ra rằng ở phụ nữ sau mãn kinh, liệu pháp hormone thay thế kết hợp estrogen và progesterone không tăng nguy cơ mắc ung thư phổi.

Tuy nhiên, phụ nữ sử dụng liệu pháp này sau khi đã mắc ung thư phổi có nguy cơ tử vong cao hơn. Một số nghiên cứu khác cũng đã xem xét mối liên hệ giữa liệu pháp hormone thay thế và nguy cơ mắc ung thư phổi. Những nghiên cứu này khuyến cáo cẩn thận trước khi sử dụng liệu pháp hormone thay thế cho phụ nữ mắc ung thư phổi hoặc có nguy cơ cao mắc ung thư phổi.

Phương pháp điều trị ung thư phổi ở nữ giới

Phương pháp điều trị ung thư phổi bao gồm:

  1. Phẫu thuật: Phương pháp này liên quan đến việc loại bỏ khối u bằng cách cắt u, cắt một hoặc nhiều thùy phổi, hoặc nạo hạch để lấy mẫu tế bào để xác định loại ung thư.
  2. Hóa trị: Đây là phương pháp sử dụng thuốc hóa chất để tiêu diệt tế bào ung thư. Thuốc được truyền vào cơ thể qua tĩnh mạch để tiếp cận các vùng bị ảnh hưởng bởi ung thư. Hóa trị có thể được kết hợp với các phương pháp khác như xạ trị hoặc liệu pháp miễn dịch.
  3. Xạ trị: Phương pháp này sử dụng tia X năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Tia xạ gây tổn thương cho tế bào ung thư, ngừng chúng sinh sản và làm chúng chết đi.
  4. Liệu pháp nhắm trúng đích: Các loại thuốc này nhắm vào các đột biến gen cụ thể trong ung thư phổi, giúp kiềm chế sự phát triển của khối u.
  5. Liệu pháp miễn dịch: Các loại thuốc ức chế chốt kiểm soát giúp hệ thống miễn dịch nhận biết và tiêu diệt các tế bào ung thư phổi.

Mặc dù chỉ định điều trị chủ yếu được xác định bởi loại ung thư phổi và giai đoạn bệnh, nhưng một số phân tích hồi cứu đã ghi nhận sự khác biệt trong lựa chọn phương pháp điều trị giữa nam giới và nữ giới.

Dữ liệu giám sát quốc gia tại Hoa Kỳ trong 25 năm qua cho thấy tỷ lệ phẫu thuật điều trị ung thư phổi cao hơn ở nữ giới, trong khi xạ trị thường được áp dụng nhiều hơn cho nam giới. Sự khác biệt này có thể do bệnh nhân nam thường già hơn và thường mắc nhiều bệnh kèm theo hơn so với nữ giới.

 

Tiên lượng sống còn

Phụ nữ mắc ung thư phổi thường có xu hướng sống lâu hơn nam giới, dù ung thư phổi thuộc nhóm tiên lượng xấu với chỉ khoảng 16% bệnh nhân sống sót sau 5 năm kể từ khi chẩn đoán. Tuy nhiên, phụ nữ thường có thời gian sống lâu hơn nam giới ở mọi giai đoạn bệnh, bất kể loại ung thư phổi hay phương pháp điều trị.

Những phụ nữ mắc ung thư phổi không phải tế bào nhỏ sau phẫu thuật thường có tỷ lệ sống sót 5 năm cao hơn so với nam giới. Nguyên nhân của sự chênh lệch này vẫn chưa rõ ràng, nhưng một số nghiên cứu gợi ý rằng điều này có thể do sự khác biệt về loại ung thư phổi và giai đoạn bệnh giữa hai giới.

Phụ nữ thường được phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm hơn, điều này tăng khả năng thực hiện phẫu thuật triệt để và do đó tăng khả năng sống sót. Kể cả khi đã hiệu chỉnh để loại bỏ các yếu tố này, giới nữ vẫn được xem là yếu tố độc lập đối với việc cải thiện thời gian sống sau phẫu thuật. Ngoài giới tính và phẫu thuật triệt để, tuổi trẻ và kích thước bướu nhỏ cũng là các yếu tố tiên lượng độc lập liên quan đến cải thiện khả năng sống.

Tương tự, phụ nữ mắc ung thư phổi không phải tế bào nhỏ điều trị bằng hóa trị tiền phẫu thường có tỷ lệ sống sót cao hơn nam giới. Ưu thế này vẫn được duy trì với phụ nữ ở giai đoạn cuối bệnh, loại ung thư và phương pháp điều trị bằng liệu pháp toàn thân.

Cũng có vẻ như xạ trị hiệu quả hơn ở một số nhóm phụ nữ mắc ung thư phổi không phải tế bào nhỏ. Một nghiên cứu khảo sát xạ trị và tỷ lệ sống sót trên nhóm ung thư phổi không phải tế bào nhỏ ghi nhận phụ nữ ở giai đoạn 1 không thể phẫu thuật có tỷ lệ sống còn toàn bộ tốt hơn khi được xạ trị. Phụ nữ mắc ung thư phổi tế bào nhỏ cũng có sống còn cao hơn nam giới, nhưng lý do cho lợi thế này vẫn chưa được hiểu rõ.

Sự khác biệt về giới tính trong các liệu pháp nhắm trúng đích

Trong các liệu pháp nhắm trúng đích, việc ứng dụng cá thể hóa điều trị cho từng bệnh nhân đã trở nên quan trọng. Các phương pháp này tập trung vào việc ức chế các đột biến gen gây ung thư và ngăn chặn sự hoạt động của các thụ thể yếu tố tăng trưởng tham gia vào quá trình phát triển của tế bào ung thư phổi.

Trong ung thư phổi, một trong những mục tiêu nhắm trúng đích phổ biến nhất là gen thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu mô (EGFR). Các đột biến EGFR thường được ghi nhận ở nhóm phụ nữ không hút thuốc và mắc ung thư biểu mô tuyến. Điều trị bằng các thuốc nhắm trúng đích (TKI) cho các đột biến EGFR giúp kéo dài thời gian sống còn của bệnh nhân. Các TKI có khả năng vô hiệu hóa tín hiệu trong đột biến EGFR, từ đó làm giảm sự phát triển của ung thư phổi.

Các nghiên cứu cho thấy rằng phụ nữ được điều trị bằng TKI nhắm đích EGFR thường có thời gian sống tổng thể và thời gian sống không bệnh tiến triển lâu hơn nam giới. Đặc biệt, những bệnh nhân không hút thuốc, mắc ung thư biểu mô tuyến, và thuộc chủng tộc châu Á thường có tỷ lệ đáp ứng tốt hơn với loại thuốc này so với các nhóm khác.

Một đích phân tử khác là gen EML4-ALK, thường gặp hơn trong nhóm người không hút thuốc. Các TKI nhắm đích ALK cũng đã được chứng minh là hiệu quả và giúp cải thiện sống còn ở nhóm bệnh nhân này, đặc biệt là những bệnh nhân trẻ tuổi và có tỷ lệ nam giới cao hơn.

Cách phòng ngừa ung thư phổi ở nữ giới

Để phòng ngừa ung thư phổi hiệu quả, không hút thuốc lá và duy trì lối sống lành mạnh là điều cực kỳ quan trọng. Đối với những người có nguy cơ cao, việc tầm soát ung thư phổi hàng năm là một biện pháp quan trọng. Theo khuyến cáo của Cục Y tế dự phòng Hoa Kỳ (CDC), những người có độ tuổi từ 50 trở lên và có tiền sử hút thuốc 20 gói/năm trở lên nên được khuyến nghị tầm soát ung thư phổi hàng năm.

Chụp ct tầm soát ung thư phổi

Chụp CT ngực liều thấp

Phương pháp tầm soát hiệu quả nhất hiện nay là chụp cắt lớp vi tính ngực ở liều lượng thấp, còn được gọi là chụp CT ngực liều thấp. Đây là một phương pháp an toàn và hiệu quả để phát hiện sớm các dấu hiệu của ung thư phổi ở những người có nguy cơ cao, giúp tăng cơ hội điều trị thành công và cải thiện tỷ lệ sống sót.

Chụp CT ngực ở liều lượng thấp là một công nghệ quan trọng trong việc tầm soát ung thư phổi. Đây là một phương pháp hình ảnh tiên tiến giúp chụp lại hình ảnh bên trong cơ thể từ nhiều góc độ khác nhau, nhưng với lượng bức xạ thấp hơn đáng kể so với các phương pháp truyền thống.

Quá trình này không đòi hỏi sử dụng thuốc cản quang và kết quả chụp sẽ được so sánh với các kết quả trước đó để theo dõi sự biến đổi của ung thư phổi. Thời gian giữa các lần chụp có thể là hàng năm hoặc thay đổi tùy thuộc vào nguy cơ của bệnh nhân và kết quả từ các lần chụp trước.

Tuy nhiên, việc tiếp xúc lặp lại với bức xạ cũng có thể góp phần vào nguy cơ mắc ung thư, vì vậy tầm soát này chỉ được khuyến cáo cho những người có nguy cơ cao mắc ung thư phổi.

Thăm khám kịp thời

Bệnh nhân nên chủ động thăm khám khi có các triệu chứng bất thường xảy ra như:

  • Ho nhiều, ho dai dẳng không đáp ứng điều trị nội khoa thông thường;
  • Ho có đờm;
  • Ho ra máu;
  • Bị đau ở ngực hoặc vai;
  • Mệt mỏi, suy nhược;
  • Hụt hơi;
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân.

Phát hiện kịp thời ngay từ thời điểm bệnh ở giai đoạn sớm, không triệu chứng hay triệu chứng nhẹ sẽ giúp tăng khả năng điều trị khỏi bệnh.

Trong quá trình điều trị Ung thư, bệnh nhân có thể sử dụng thêm các loại thực phẩm chức năng tại mục Hỗ trợ điều trị  để tăng hiệu quả quá trình trị liệu. Ngoài ra thực phẩm chức năng còn giúp người bệnh tăng cường hệ miễn dịch, sức đề kháng được nâng cao, kéo dài thời gian sống và ngăn ngừa bệnh ung thư tái phát trở lại.

 

Nếu bạn cần thêm bất kỳ tư vấn hay giải đáp gì vui lòng liên hệ hotline: 0935828130  hoặc FanpageSức Khoẻ Ung Thư .Vn

Các triệu chứng ung thư phổi thường gặp

Bài viết này được biên soạn dưới sự tư vấn chuyên môn của Bác sĩ Nông Ngọc Sơn, một chuyên gia trong lĩnh vực hóa trị và điều trị giảm nhẹ tại Trung tâm Ung bướu, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Central Park.

Ung thư phổi là một bệnh khi khối u ác tính xuất hiện và phát triển từ tổ chức biểu mô phế quản.

Triệu chứng của ung thư phổi không đặc trưng và đa dạng, khiến cho việc nhận diện trở nên phức tạp. Bệnh nhân mắc bệnh này có thể trải qua nhiều triệu chứng khác nhau, một số trong đó có thể bị nhầm lẫn với các bệnh lý thông thường khác.

Đáng chú ý, không ít trường hợp ung thư phổi không xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào, chỉ được phát hiện thông qua các cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ hoặc khi bệnh trở nên nghiêm trọng.

Triệu chứng của ung thư phổi thường được chia thành ba nhóm chính: triệu chứng liên quan đến phế quản, các dấu hiệu lan tỏa và các dấu hiệu bên ngoài phổi. Nhận biết ung thư phổi có thể dựa trên một số hội chứng đặc trưng.

Triệu chứng ung thư phổi liên quan đến phế quản

 

Triệu chứng liên quan đến phế quản là một trong những biểu hiện đặc trưng của ung thư phổi, và bệnh nhân thường gặp các dấu hiệu sau:

  • Ho kéo dài, dai dẳng: Ho liên tục và kéo dài là một trong những dấu hiệu chính của ung thư phổi. Dù có thể bắt đầu nhẹ nhàng nhưng về sau có thể trở nên cực kỳ phiền toái và dai dẳng. Điều này thường bắt nguồn từ kích thích của khối u gây ra cho phế quản hoặc cảm giác kích ứng khó chịu trong họng.
  • Đờm có máu: Máu kết hợp trong đờm có thể là một dấu hiệu đáng chú ý của ung thư phổi. Ngay cả khi lượng máu trong đờm không nhiều, việc này vẫn đòi hỏi sự chú ý và nên được kiểm tra sức khỏe kỹ lưỡng.
Ho liên tục và kéo dài là một trong những dấu hiệu chính của ung thư phổi.
Ho liên tục và kéo dài là một trong những dấu hiệu chính của ung thư phổi.

Dấu hiệu ung thư phổi lan tỏa

 

  • Thở khó khăn và nặng nề: Cảm giác khó thở và nặng nề có thể xuất hiện do sự cản trở của khối u ung thư phổi đối với quá trình hô hấp.
  • Đau tức ngực: Đây là một triệu chứng phổ biến, thường xuất hiện khi bệnh nhân thực hiện các hoạt động mạnh mẽ, hoặc khi hít thở sâu.
  • Khó nuốt: Khối u ung thư phổi có thể gây áp lực lên thực quản, gây khó khăn trong quá trình nuốt.
  • Nói khàn: Biến đổi trong giọng nói có thể xảy ra do áp lực của khối u đối với các dây thần kinh.
  • Triệu chứng tĩnh mạch chủ trên bị chèn ép: Áp lực của khối u ung thư phổi có thể gây ra các triệu chứng như cổ bạnh to, phù mặt, tĩnh mạch cổ nổi rõ, và hố trên xương đòn đầy.
  • Tràn dịch màng phổi: Khi khối u ung thư phổi lan ra màng phổi, có thể gây ra tràn dịch màng phổi, có thể được xác định thông qua các phương pháp chẩn đoán như khám lâm sàng và chụp X-quang.

Ngoài ra, một số bệnh nhân ung thư phổi cũng có thể gặp các triệu chứng khác như giảm mồ hôi một bên mặt, sụp mí mắt, và đồng tử nhỏ một bên.

Các triệu chứng khác của ung thư phổi:

  1. Gầy sút nhanh và không rõ nguyên nhân: Bệnh nhân có thể mất cân nhanh chóng mà không có lý do rõ ràng.
  2. Đau ở các khớp xương: Đau nhức có thể xuất hiện ở các khớp xương như cổ chân, cổ tay, bàn ngón tay và ngón chân.
  3. Đau vai: Đau ở vai có thể xảy ra khi có một khối u phát triển và áp lực từ khối u này gây ra đau ở vai, cánh tay và bàn tay.
  4. Thiếu hứng thú với việc ăn hoặc cảm thấy mệt mỏi liên tục.
  5. Xuất hiện các hạch ở cổ hoặc hố trên xương đòn.
  6. Ngón tay hoặc ngón chân bị biến dạng, tăng kích thước.
  7. To vú ở nam giới: Một triệu chứng hiếm gặp, nhưng có thể là dấu hiệu của sự phát triển không bình thường trong cơ thể.

Khi ung thư phổi di căn, bệnh nhân có thể gặp các triệu chứng đặc trưng tại các vị trí di căn và khối u phát triển:

  • Di căn vào xương: Đau ở xương, đặc biệt là ở vùng hông và lưng.
  • Di căn vào não hoặc tủy sống: Có thể xuất hiện các biểu hiện như thay đổi trong hệ thần kinh như hoa mắt, tai biến, đau đầu, yếu đuối hoặc tê liệt ở các chi.
  • Di căn vào gan: Da và mắt trở nên vàng.

Ngoài ra, di căn vào da hoặc các hạch lympho cũng có thể gây ra các triệu chứng như nổi khối u trên da, hoặc hạch ở vùng cổ và trên xương đòn.

Đau xương khớp, đau vai là một trong những dấu hiệu chính của ung thư phổi.
Đau xương khớp, đau vai là một trong những dấu hiệu chính của ung thư phổi.

5 hội chứng đặc trưng của ung thư phổi:

1. Hội chứng Horner:

Đặc điểm: Do ảnh hưởng của khối u ung thư phổi đối với thần kinh chi phối mắt và mặt.

Triệu chứng:

  • Yếu, sụp mí mắt.
  • Co nhỏ mắt – đồng tử.
  • Giảm hoặc ngưng tiết mồ hôi ở một bên khuôn mặt.
  • Đau nhức vai.

2. Hội chứng tĩnh mạch chủ trên:

Đặc điểm: Khối u ung thư phổi gây áp lực lên tĩnh mạch chủ trên.

Triệu chứng:

  • Sưng phù vùng cổ, mặt, cánh tay hoặc trên ngực.
  • Đau đầu, hoa mắt, rối loạn ý thức.

3. Hội chứng cận ung thư:

Đặc điểm: Ung thư phổi sản xuất hormone gây ảnh hưởng đến các mô và cơ quan gần đó mà không lan ra xa.

Triệu chứng: Rất đa dạng và khó phát hiện chính xác bệnh.

4. Hội chứng tiết ADH không thích hợp:

Đặc điểm: Tế bào ung thư tiết hormon ADH làm thận giữ lại nước, làm giảm lượng muối trong máu.

Triệu chứng: Chán ăn, mệt mỏi, yếu cơ, chuột rút, nôn mửa, buồn nôn, rối loạn, thao thức, hôn mê và tai biến.

5. Hội chứng Cushing:

Đặc điểm: Gây ra do sản xuất quá mức của hormone corticosteroid.

Triệu chứng: Tăng cân, yếu người, dễ bầm tím, thường ngủ li bì, hay quên, tăng huyết áp và đường máu.

Ngoài những hội chứng này, ung thư phổi có thể gây ra nhiều vấn đề khác ở các cơ quan khác trong cơ thể, gây ra khó khăn trong việc chẩn đoán cho cả bệnh nhân và bác sĩ.

Khám sức khỏe, tầm soát ung thư định kỳ 

Những người sau đây cần lưu ý thực hiện kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện ung thư phổi:

  1. Những người trên 50 tuổi: Đặc biệt là những người đã hút thuốc lá thường xuyên trong thời gian dài, đặc biệt là những người hút thuốc trong hơn 25 năm hoặc đã từ bỏ thuốc lá nhưng chưa đạt được 15 năm.
  2. Những người tiếp xúc với hóa chất độc hại: Đặc biệt là những người làm việc trong môi trường có sự hiện diện của các hợp chất hóa học độc hại hoặc tiếp xúc với các khí độc.
  3. Những người sống và làm việc trong môi trường ô nhiễm: Những người sống ở những thành phố lớn hoặc khu vực có ô nhiễm không khí cao cũng nên thực hiện kiểm tra định kỳ.

Mặc dù mọi người đều nên thực hiện kiểm tra sức khỏe định kỳ, nhưng những đối tượng trên có nguy cơ cao hơn mắc phải ung thư phổi. Đặc biệt, việc sàng lọc và kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các triệu chứng không bình thường và tăng cơ hội điều trị hiệu quả, tăng cơ hội sống sót và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Đối với mọi người, việc chú ý đến bất kỳ dấu hiệu hay triệu chứng nào không bình thường và đến cơ sở y tế uy tín để chẩn đoán và điều trị sớm là rất quan trọng. Điều này giúp tăng khả năng phát hiện và điều trị ung thư phổi cũng như các bệnh lý khác một cách hiệu quả nhất.

Nhờ sự tiến bộ trong nghiên cứu y học, đã có nhiều phương pháp mới được phát triển để kiểm soát và phòng ngừa căn bệnh này. Trong đó phải kể tới Premium High Guard – viên uống hỗ trợ kiểm soát và phòng ngừa ung thư  phổi. Giảm tác dụng phụ của hóa trị và xạ trị. Đẩy nhanh quá trình phục hồi sau điều trị

Nếu bạn cần thêm bất kỳ tư vấn hay giải đáp gì vui lòng liên hệ hotline: 0935828130  hoặc FanpageSức Khoẻ Ung Thư .Vn

Liệu pháp nhắm trúng đích trong điều trị Ung thư phổi

 

Ung thư phổi là một căn bệnh đặc biệt nghiêm trọng khi khối u ác tính xuất hiện và phát triển từ các tế bào phế quản. Bệnh này phân thành hai loại chính: ung thư phổi không tế bào nhỏ chiếm khoảng 80-85% và ung thư phổi tế bào nhỏ chiếm khoảng 15-20%.

Thường thì ung thư phổi được phát hiện ở giai đoạn muộn, khi đã di căn, gây ra tỉ lệ sống sót thấp. Tuy nhiên, phát hiện sớm bệnh có thể cải thiện đáng kể thời gian sống của bệnh nhân.

Về căn bệnh Ung Thư Phổi

Ung thư phổi là một bệnh khi khối u ác tính xuất hiện và phát triển từ tổ chức biểu mô phế quản.

Theo các thống kê năm 2018, trên toàn cầu đã ghi nhận hơn 2 triệu trường hợp ung thư phổi mới và gần 1,7 triệu ca tử vong, làm cho ung thư phổi trở thành một trong những loại ung thư phổ biến nhất và có tỉ lệ tử vong cao thứ hai (sau ung thư gan) ở Việt Nam.

Trước đây, trong những thập kỷ 80-90, hóa trị là phương pháp chính để giảm nhẹ tình trạng của bệnh nhân ở giai đoạn muộn. Hóa trị có thể kéo dài thời gian sống thêm từ 6 đến 8 tháng và tăng tỷ lệ sống sau một năm gần gấp đôi so với nhóm không điều trị.

Tuy nhiên, dù đã có nhiều nỗ lực nghiên cứu hóa trị mới, không có sự cải thiện đáng kể nào được ghi nhận.

Gần đây, các phương pháp điều trị nhắm trúng đích đã mang lại hy vọng mới trong việc điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ, cải thiện đáng kể thời gian sống và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

Liệu pháp nhắm trúng đích là gì?

Một trong những đặc điểm cơ bản nhất của tế bào ung thư là sự xuất hiện của đột biến của các gen chịu trách nhiệm tăng trưởng tế bào (gọi là oncogenes).

Liệu pháp điều trị nhắm trúng đích là phương pháp tác động vào các phân tử đặc hiệu cần thiết cho quá trình sinh ung thư và phát triển khối u (Các oncogenes và những protein tạo ra bởi các oncogenes này); tác động vào các thụ thể nằm trên màng tế bào hoặc trong tế bào.

Liệu pháp nhắm trúng đích chia thành hai nhóm:

  • Kháng thể đơn dòng (monoclonal antibodies): Tác động lên thụ thể bên ngoài màng tế bào.
  • Thuốc trọng lượng phân tử nhỏ (small molecule medicines): Tác động vào thụ thể từ bên trong tế bào.

Các loại thuốc trong liệu pháp nhắm trúng đích trong điều trị Ung Thư Phổi

Kháng thể đơn dòng:

  • Bevacizumab là một loại kháng thể đơn dòng được thiết kế để gắn vào VEGF (vascular endothelial growth factor – yếu tố tăng trưởng nội mạc mạch máu), từ đó ngăn chặn hoạt động của các thụ thể tyrosine kinase thông qua VEGF, một yếu tố cần thiết cho quá trình tạo mới mạch máu. Bevacizumab thường được sử dụng kết hợp với hóa trị.

Theo nghiên cứu JO25567, việc kết hợp Bevacizumab với Erlotinib đã giúp nâng cao thời gian sống không bệnh lên đến 12.3 tháng so với 10.3 tháng ở nhóm chỉ sử dụng hóa trị đơn thuần. Nghiên cứu IMPOWER150 cũng cho thấy Bevacizumab có thể kết hợp với thuốc miễn dịch Atezolizumab, giúp cải thiện thời gian sống.

Cần lưu ý, Bevacizumab thường được chỉ định cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ, không vảy, và không có tiền sử ho máu trước đó.

  • Ramucirumab: là thuốc tái kết hợp của kháng thể đơn dòng gắn vào thụ thể VEGF. Ramucirumab được sử dụng trong điều trị bước 1 của bệnh nhân ung thư phổi NSCLC có đột biến EGFR. Theo nghiên cứu REPLAY, việc kết hợp Ramucirumab với Erlotinib đã mang lại kết quả tích cực, với thời gian sống không bệnh (PFS) lên đến 19.4 tháng, so với 12.4 tháng ở nhóm chỉ sử dụng Erlotinib một mình.

Từ năm 2020, Ramucirumab/Erlotinib đã được chỉ định cho điều trị bước 1 của bệnh nhân ung thư phổi NSCLC có đột biến EGFR.

Ramucirumab cũng được sử dụng kết hợp với hóa trị (Docetaxel) trong điều trị các bước sau, theo nghiên cứu REVEL. Kết quả cho thấy thời gian sống thêm toàn bộ là 10.5 tháng, so với nhóm chỉ sử dụng Docetaxel đơn thuần là 9.1 tháng.

  • Cetuximab là một loại kháng thể đơn dòng được thiết kế để gắn vào EGFR. Khi kết hợp với hóa trị (Cisplatin/vinorebine), Cetuximab đã cho thấy kết quả tích cực với thời gian sống thêm toàn bộ là 11.3 tháng. Tuy nhiên, do có nguy cơ cao về độc tính hạ bạch cầu, việc sử dụng Cetuximab không được khuyến cáo rộng rãi.

Các thuốc trọng lượng phân tử nhỏ:

Nhờ sự tiến bộ trong khoa học và công nghệ, chúng ta hiện nay có khả năng xác định các đột biến gen cụ thể để sử dụng trong việc chọn lựa thuốc điều trị nhắm đích một cách chính xác.

Các đột biến gen thường góp phần vào quá trình phát triển và di căn của ung thư. Các loại thuốc nhắm đích giúp ngăn chặn sự phát triển của các gen đột biến này và hạn chế sự phát triển của khối u.

Theo nghiên cứu và thống kê từ các báo cáo, khoảng 20% người mắc ung thư phổi có một trong 5 đột biến gen là EGFR, ALK, ROS1, BRAF và KRAS. Do đó, trong quá trình nghiên cứu và lựa chọn loại thuốc điều trị nhắm đích cho bệnh ung thư phổi, các nhà nghiên cứu và các cơ quan quản lý y tế thường phân loại thuốc theo từng loại đột biến gen khác nhau.

STT Loại đột biến Tần suất gặp Thuốc điều trị
1 EGFR 10-35% Thế hệ 1: Gefitinib, erlotinibThế hệ 2: Afatinib, DacomitinibThế hệ 3: Osimertinib
2 ALK 3-7% Crizotinib, ceritinib, Alectinib, brigatinib
3 BRAF 1-3% Dabrafenib/trametinib
4 KRAS 15-25% Giảm nhạy với EGFR TKIs, Hiện chưa có thuốc đặc trị
5 MET exon 14 skipping mutation 2-4% Capmatinib, Crizotinib
6 RET 1% Selpercatinib, Cabozantinib, Vandetanib.
7 ROS1 1% Ceritinib, Crizotinib, Entrectinib.
8 NTRK Larotrectinib, Entrectinib
9 ERBB2 (HER2) mutations Ado-Trastuzumabemtansine
10 TMB (Tumor mutational burden) Nivolumab + ipilimumab

Một số đột biến gen khác hiện đã được phát hiện nhưng chưa có thuốc điều trị đặc hiệu.

  • Đột biến EGFR

Đối với ung thư phổi, đột biến EGFR (Epidermal Growth Factor Receptor – thụ thể của yếu tố tăng trưởng biểu mô) là một trong những mục tiêu điều trị đầu tiên được chấp thuận và vẫn đang được nghiên cứu phát triển đến ngày nay.

Đây là loại đột biến gen thường gặp nhất ở bệnh nhân ung thư phổi, đặc biệt là trên dân số Châu Á, bệnh nhân nữ, không hút thuốc lá, và tế bào ung thư phổi có nguồn gốc từ biểu mô tuyến. Tại Việt Nam, khoảng 40-50% bệnh nhân ung thư phổi được xác định mang đột biến gen EGFR.

Trong các dạng đột biến EGFR, có khoảng 85% là đột biến “kinh điển” ở Exon 19 và Exon 21. Khi đột biến gen EGFR xảy ra, các thụ thể tyrosine kinase này tự kích hoạt con đường nội bào, dẫn đến tăng sinh không kiểm soát của các tế bào ung thư.

Có ba thế hệ thuốc được sử dụng cho bệnh nhân có đột biến gen EGFR:

  1. Nhóm thuốc thế hệ 1: Bao gồm Erlotinib và Gefitinib. Cả hai thuốc này có hiệu quả điều trị tương đương, cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian bệnh không tiến triển thêm khoảng 5-6 tháng so với hóa trị. Erlotinib hoặc Gefitinib được sử dụng cho bệnh nhân ung thư phổi giai đoạn IV, đã được điều trị hóa trị trước đó, có đột biến EGFR dương tính, giúp kéo dài thời gian sống thêm không bệnh từ 8.3 đến 10 tháng, với độc tính thấp.
  2. Nhóm thuốc thế hệ 2: Bao gồm Afatinib và Dacomitinib. Afatinib đã được chứng minh kéo dài thời gian sống thêm không bệnh lên đến 11.1 tháng.
  3. Nhóm thuốc thế hệ 3: Bao gồm Osimertinib. Osimertinib cũng có khả năng ức chế hoạt động của đột biến gen EGFR một cách bền vững, không hồi phục. Đặc biệt, nó còn có thể ức chế đột biến gen T790M, một loại đột biến gen làm tăng khả năng thất bại điều trị mà thuốc thế hệ 1 và 2 không có tác dụng. Osimertinib đã được sử dụng trong điều trị bước 1 và đã chứng minh có thời gian sống thêm không bệnh lên đến 19 tháng.
  • Các đột biến thường gặp khác

ALK (Anaplastic Lymphoma Kinase) là một loại kinase được tìm thấy trong u lymphôm mất biệt hóa và cũng là một receptor tyrosine kinase. Trong một số loại ung thư như lymphôm tế bào lớn mất biệt hóa, u nguyên bào thần kinh, và ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN), ALK thường bị khuếch đại, đột biến và sắp xếp lại.

Các biến đổi gen thường gặp nhất liên quan đến ALK là các sắp xếp lại của nhiễm sắc thể do hợp nhất của nhiều gen. Trong UTPKTBN, khoảng 3-7% các trường hợp có các sắp xếp lại của ALK (gọi là ALK fusions).

Mặc dù sự hiện diện của các hợp nhất EML4-ALK kèm theo đề kháng thuốc ức chế tyrosine kinase là phổ biến, nhưng trong hầu hết các trường hợp, các sắp xếp lại của ALK không chồng chéo với các đột biến sinh ung khác trong UTPKTBN.

Các loại thuốc điều trị cho bệnh nhân có đột biến ALK bao gồm:

  1. Crizotinib: Là một loại thuốc kháng ALK, ROS1 và một số đột biến MET. Crizotinib giúp kéo dài thời gian sống không bệnh, cải thiện tỉ lệ đáp ứng và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân có đột biến ALK. Đối với nhóm bệnh nhân có đột biến ROS1, crizotinib cũng đã được chứng minh là hiệu quả, có khả năng kéo dài thời gian sống không bệnh từ 15.9 tháng đến 19.2 tháng.
  2. Ceritinib: là một loại thuốc kháng ALK và ROS1. Trên nhóm bệnh nhân có đột biến ALK, Ceritinib đã chứng minh có khả năng kéo dài thời gian sống không bệnh lên đến 16.6 tháng. Đối với nhóm bệnh nhân đã trải qua ít nhất hai khóa điều trị hóa trị trước đó và có đột biến ALK, việc sử dụng Ceritinib cũng đã chứng minh giúp kéo dài thời gian sống không bệnh thêm 5.4 tháng so với 1.6 tháng khi chỉ sử dụng hóa trị. Đối với nhóm bệnh nhân có đột biến ROS1, thời gian sống thêm không bệnh lên đến 19.3 tháng, với thời gian sống thêm toàn bộ trung bình là 24 tháng.
  3. Lorlatinib: Là một loại thuốc kháng TKI thế hệ 3 có thể nhắm trúng đích ALK và ROS1. Lorlatinib có thể được sử dụng cho bệnh nhân đã trở nên kháng với các loại thuốc kháng ALK khác.

Ngoài ra, còn có các loại thuốc khác như Dabrafenib và Trametinib (ức chế đột biến BRAF), Larotrectinib (kháng đột biến kết hợp gen NTRK), cũng như các thuốc khác như Capmatinib (đối với đột biến MET), Selpercatinib, Cabozantinib và Vandetanib (đối với đột biến RET)

Các tiến bộ trong việc áp dụng liệu pháp nhắm trúng đích đã mang lại những cải tiến đáng kể trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ ở giai đoạn tiến xa – một bệnh lý ác tính có tiên lượng xấu.

Thông qua việc lựa chọn kỹ lưỡng các bệnh nhân dựa trên đặc điểm gen của tế bào ung thư, thời gian sống có thể được kéo dài đáng kể với ít tác dụng phụ đáng kể.

Một ưu điểm nổi bật của liệu pháp nhắm trúng đích là ít tác dụng phụ hơn và khác biệt so với các phương pháp hóa trị truyền thống. Điều này mở ra khả năng mở rộng phạm vi điều trị, kể cả đối với những bệnh nhân có tình trạng sức khỏe không tốt.

Tuy nhiên, vấn đề về tài chính vẫn là một thách thức lớn, gây rào cản cho quá trình điều trị, dù đã có sự hỗ trợ từ các chính sách bảo hiểm y tế.

Việc phát hiện thêm các đột biến mới cũng như phát triển các loại thuốc nhắm trúng đích mới hứa hẹn cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài thêm thời gian sống của bệnh nhân. Tổng thể, liệu pháp nhắm trúng đích đã mở ra một tương lai sáng sủa hơn cho điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ ở giai đoạn tiến xa.

Trong quá trình điều trị Ung thư, bệnh nhân có thể sử dụng thêm các loại thực phẩm chức năng tại mục Hỗ trợ điều trị  để tăng hiệu quả quá trình trị liệu. Ngoài ra thực phẩm chức năng còn giúp người bệnh tăng cường hệ miễn dịch, sức đề kháng được nâng cao, kéo dài thời gian sống và ngăn ngừa bệnh ung thư tái phát trở lại.

 

Nếu bạn cần thêm bất kỳ tư vấn hay giải đáp gì vui lòng liên hệ hotline: 0935828130  hoặc FanpageSức Khoẻ Ung Thư .Vn

Địa chỉ

45 đường số 2, phường Tân Kiểng, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh

Liên hệ với Sức Khỏe Ung Thư

093.5828.130

Suckhoeungthu.vn@gmail.com

Sức khỏe ung thư là chuyên trang kinh doanh các sản phẩm dinh dưỡng và hỗ trợ điều trị ung thư,
Thuộc công ty TNHH Đông Á EACOM

dòng sản phẩm

dịch vụ hỗ trợ

Đối tác thanh toán

X
Add to cart